Minh Duc Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ĐứC ENGINEERING
4
进口笔数
3
出口笔数
$3.0K
进口金额
$3.5K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-08-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315482639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT0BE8E |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | 144/2 Đường 128, Khu Phố 4, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ĐỨC ENGINEERING |
| 企业英文名称 | MINH DUC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144/2 Đường 128, Khu Phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84909533566 |
| 邮箱 | contact@minhduc-engineering.com.vn |
| 官网 | www.minhduc-engineering.com.vn |
| 传真 | +842862762718 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | 4 | $3.0K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $540 |
| 2024-04-23 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $160 |
| 2024-04-23 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $320 |
| 2024-04-23 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $160 |
| 2024-04-23 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $200 |
| 2024-01-26 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $200 |
| 2024-01-26 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $96 |
| 2024-01-26 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $128 |
| 2024-01-26 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $360 |
| 2024-01-26 | 工业清洁制剂 | UNIVERSAL CLEANING CHEMICALS SDN | 马来西亚 | $224 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 其他润滑剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-03 | 其他润滑剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $891 |
| 2024-07-02 | 其他润滑剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $891 |