Greentech Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Greentech
93
进口笔数
19
出口笔数
$338.0K
进口金额
$23.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-12-26
最近出口
32
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313555592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWVKRG7 |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | 33 đường DC5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GREENTECH |
| 企业英文名称 | GREENTECH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 đường DC5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84935041313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 40 | $173.5K |
| 美国 | 14 | $28.2K |
| 新加坡 | 13 | $25.6K |
| 意大利 | 24 | $22.5K |
| 中国 | 18 | $20.9K |
| 瑞士 | 8 | $15.3K |
| 法国 | 11 | $14.3K |
| 英国 | 9 | $7.9K |
| 捷克 | 9 | $4.2K |
| 瑞典 | 8 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $23.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 19 | $201.7K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Piab Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $31.5K | 真空泵、其他硫化橡胶制品 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 4 | $19.5K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Daybreak International (Taiwan) Corp. | 中国台湾 | 6 | $18.8K | 其他光学测量仪、可变电阻器 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $10.9K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.5K | 绝缘电线、组合测量仪器 |
| Shelby Jones Co., Inc. | 美国 | 2 | $4.5K | 压力测量仪、其他光学测量仪 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 6 | $4.2K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| FFE Ltd. | 英国 | 2 | $3.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Omega Engineering, Inc. | 美国 | 3 | $1.3K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 氩气、阀门龙头 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.0K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他光学测量仪 | Saitama Yozai Co., Ltd. | 日本 | $360 |
| 2026-04-03 | 其他光学测量仪 | Saitama Yozai Co., Ltd. | 日本 | $360 |
| 2026-03-16 | 高压继电器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 法国 | $395 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 中国 | $748 |
| 2026-03-16 | 高压继电器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 法国 | $34 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 中国 | $97 |
| 2026-03-16 | 其他光学测量仪 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $371 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 中国 | $47 |
| 2026-03-16 | 其他光学测量仪 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $288 |
| 2026-03-16 | 其他光学测量仪 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $901 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 压力测量仪 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-24 | 过滤净化器零件 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2025-04-23 | 其他风扇 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-28 | 过滤净化器零件 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $544 |
| 2024-11-12 | 家具配件 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-11-12 | PVC塑料板材 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $508 |
| 2024-11-12 | 贱金属配件 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-07-15 | 750W-75kW交流电机 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2024-07-15 | 电动手钻 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁管件 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $1.0K |