Thu Do Container Services Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT CONTAINER THủ Đô
4
进口笔数
4
出口笔数
$11.1K
进口金额
$18.4K
出口金额
2023-11-23
最近进口
2025-04-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109916496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY5GWWY |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Số nhà 20B, ngõ 352 đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT CONTAINER THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | THU DO CONTAINER SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20B, ngõ 352 đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84862999623 |
| 官网 | containerthudo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.1K | 塑料包装箱、8471机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.1K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Esperer Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 非木预制建筑 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-04 | 非木预制建筑 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-10-06 | 非木预制建筑 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-09-12 | 非木预制建筑 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 运输集装箱 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-04-08 | 运输集装箱 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-09-15 | 运输集装箱 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-09-13 | 运输集装箱 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |