Tin Phat Trading & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Tín Phát
- 邮箱1
10
进口笔数
0
出口笔数
$27.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101714152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAMW8A0 |
| 成立日期 | 2005-07-01 |
| 联系地址 | Phòng 407, Số 44, phố Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 407, Số 44, phố Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842432669026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 6 | $11.34M |
| 巴西 | 3 | $9.62M |
| 美国 | 1 | $6.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $21.34M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Al Ghurair Resources International LLC | 巴西 | 1 | $6.17M | 大豆油渣、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $2.55M |
| 2026-01-22 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $902.6K |
| 2025-05-08 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $6.55M |
| 2024-10-09 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.11M |
| 2024-10-09 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $136.2K |
| 2024-09-13 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $4.16M |
| 2024-03-08 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $3.57M |
| 2024-03-08 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $505.7K |
| 2024-03-08 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $854.1K |
| 2023-09-19 | 其他玉米 | AL GHURAIR RESOURCES INTERNATIONAL LLC | 巴西 | $6.17M |