INCHEON INTECH JSC
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INCHEON INTECH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$19.9K
出口金额
—
最近进口
2023-09-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108085880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN080RA0F |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | Km số 8, QL 21B, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INCHEON INTECH |
| 企业英文名称 | INCHEON INTECH.,JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km số 8, QL 21B, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84933394999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $11.4K |
| 美国 | 3 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | 3 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $108 |
| 2023-09-27 | 不锈钢管配件 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $190 |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $95 |
| 2023-09-27 | 不锈钢管配件 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-09-27 | 不锈钢管件 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $782 |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $16 |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $631 |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-09-27 | 不锈钢管配件 | SHINCO SANGYO CO LTD | 日本 | $16 |