DNP Water Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NGàNH NướC DNP
3
进口笔数
0
出口笔数
$92.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400813885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA51BJ1 |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Càn, Xã Hương Sơn, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGÀNH NƯỚC DNP |
| 企业英文名称 | DNP-WATER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Càn, Xã Kép, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02046599995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.5424万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $92.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| USOL Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $92.8K | 液体计量表、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 液体计量表 | USOL CO LTD | 韩国 | $460 |
| 2024-02-28 | 水净化机械 | USOL CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2024-02-28 | 液体计量表 | USOL CO LTD | 韩国 | $410 |
| 2024-02-28 | 水净化机械 | USOL CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2024-02-28 | 其他测量仪器 | USOL CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-07-13 | 水净化机械 | USOL CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2023-07-13 | 液体计量表 | USOL CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-07-13 | 其他钢铁制品 | USOL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-07-13 | 其他测量仪器 | USOL CO LTD | 韩国 | $19.1K |
| 2023-07-13 | 其他测量仪器 | USOL CO LTD | 韩国 | $48.4K |