Terminal Design Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Trừ Mối - Khử Trùng
40
进口笔数
7
出口笔数
$2.90M
进口金额
$30.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-03
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301669450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30WC1WA |
| 成立日期 | 1999-03-27 |
| 联系地址 | 2/29 Hàm Nghi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỪ MỐI - KHỬ TRÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2/29 Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02838223926 |
| 邮箱 | tcfc@tcfc.com.vn |
| 传真 | 02838212011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40.013亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $1.65M |
| 美国 | 10 | $1.18M |
| 日本 | 12 | $68.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $12.5K |
| 印度 | 3 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEBROM Ltd. | 美国 | 10 | $1.18M | 其他消毒剂、溴化烃 |
| Intech Organics Fze | 阿联酋 | 5 | $602.0K | 其他消毒剂 |
| Sandhya Organic Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $550.9K | 其他酯类、三氯化磷 |
| Intech Organics Fze | 阿联酋 | 4 | $378.0K | 其他消毒剂、钢制气罐 |
| Aarksh Trading B.V. | 印度 | 1 | $115.5K | 钢制气罐、其他消毒剂 |
| Fuji Flavor Co., Ltd. | 日本 | 12 | $68.0K | 工业用芳香物质、零售杀虫剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intech Organics Fze | 阿联酋 | 4 | $20.0K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Aarksh Trading B.V. | 印度 | 2 | $5.9K | 钢铁容器<50升、50-300升容器 |
| INTECH ORGANICS LIMITED | 1 | $4.3K | 钢制气罐、氟和溴 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $99.4K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $99.4K |
| 2026-03-28 | 其他消毒剂 | SANDHYA ORGANIC CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $70.6K |
| 2026-03-20 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $92.4K |
| 2025-12-18 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $92.4K |
| 2025-10-21 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $95.2K |
| 2025-09-06 | 其他消毒剂 | SANDHYA ORGANIC CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $69.0K |
| 2025-08-13 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $95.2K |
| 2025-08-05 | 零售农药(非滴滴涕) | FUJI FLAVOR CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2025-07-10 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $95.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 钢制气罐 | Intech Organics Fze | — | $3.7K |
| 2026-01-17 | 钢制气罐 | Intech Organics Fze | — | $3.8K |
| 2025-09-22 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS (FZE) | 阿联酋 | $4.1K |
| 2025-09-22 | 钢铁容器<50升 | Intech Organics Fze | 阿联酋 | $4.1K |
| 2025-04-25 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS (FZE) | 阿联酋 | $4.3K |
| 2024-07-10 | 钢铁容器<50升 | AARKSH TRADING BV | 印度 | $2.9K |
| 2023-08-24 | 钢铁容器<50升 | AARKSH TRADING BV | 印度 | $3.0K |
| 2023-04-13 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $4.3K |