AGRI CO IMPORT EXPORT & INTERNATIONAL TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI QUốC Tế AGRI-CO
12
进口笔数
0
出口笔数
$847.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107812332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA00G1WG |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | LK03-02 khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AGRI-CO |
| 企业英文名称 | AGRI-CO IMPORT EXPORT AND INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Căn số 33, Khu A, Trung tâm thương mại TSQ, Khu đô t, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0349252910 |
| 邮箱 | htnguyen4477@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 7 | $576.0K |
| 印度 | 5 | $271.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITY FOODS LTD | 巴基斯坦 | 2 | $246.3K | 其他玉米、工业脂肪酸 |
| JASONS COMMODITIES | 巴基斯坦 | 3 | $240.6K | 碾磨大米、其他玉米 |
| JASH EXPORT | 印度 | 3 | $141.7K | 碾磨大米、糙米 |
| AMPLE OVERSEAS | 印度 | 1 | $66.6K | 油菜籽油渣、酿造废料 |
| GURUDEO EXPORTS CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $63.1K | 碾磨大米、油菜籽油渣 |
| AGRI COMMODITIES EXCHANGE | 巴基斯坦 | 1 | $56.8K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Pak Loyal Traders | 巴基斯坦 | 1 | $32.3K | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他玉米 | UNITY FOODS LTD | 巴基斯坦 | $123.1K |
| 2025-06-20 | 其他玉米 | UNITY FOODS LTD | 巴基斯坦 | $123.2K |
| 2024-12-13 | 油菜籽油渣 | GURUDEO EXPORTS CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $63.1K |
| 2024-09-05 | 其他玉米 | AGRI COMMODITIES EXCHANGE | 巴基斯坦 | $56.8K |
| 2024-08-30 | 其他玉米 | JASONS COMMODITIES | 巴基斯坦 | $78.1K |
| 2024-08-30 | 其他玉米 | JASONS COMMODITIES | 巴基斯坦 | $32.4K |
| 2024-08-05 | 其他玉米 | JASONS COMMODITIES | 巴基斯坦 | $130.0K |
| 2024-08-01 | 其他玉米 | PAK LOYAL TRADERS | 巴基斯坦 | $32.3K |
| 2024-05-23 | 油菜籽油渣 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $66.6K |
| 2023-02-11 | 碾磨大米 | JASH EXPORT | 印度 | $47.6K |