Goldmalt Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 加工啤酒花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI GOLDMALT
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104649092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HA1WAQ |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | C11-NV4 ô số 16, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI GOLDMALT |
| 企业英文名称 | GOLDMALT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C11-NV4 ô số 16, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84917544206 |
| 邮箱 | kd1@goldmalt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 130213 | 啤酒花提取物 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 110720 | 烘焙麦芽 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $456.5K |
| 德国 | 16 | $397.8K |
| 斯洛伐克 | 16 | $287.1K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $56.1K |
| 捷克 | 4 | $17.6K |
| 荷兰 | 1 | $9 |
| 奥地利 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAYWA AG | 德国 | 12 | $368.6K | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Watertown Hops Co | 美国 | 6 | $227.2K | 啤酒花提取物、加工啤酒花 |
| Lycos Malt s.r.o. | 斯洛伐克 | 9 | $223.2K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Virgil Gamache Farms, Inc. | 美国 | 5 | $140.8K | 啤酒花提取物 |
| MILL | 美国 | 5 | $80.9K | 加工啤酒花、2500cc以上柴油车 |
| Lycos Trnavske Sladovne, s.r.o. | 斯洛伐克 | 7 | $63.8K | 未焙制麦芽、其他大麦 |
| Hoppris d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 2 | $56.1K | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Alpinehops Nama Consulting GmbH | 德国 | 4 | $40.8K | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Top Hop, s.r.o. | 捷克 | 2 | $5.9K | 加工啤酒花、121021 |
| HOPS OPS LLC | 美国 | 2 | $4.6K | 加工啤酒花 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $414 |
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $414 |
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 加工啤酒花 | BAYWA AG | 德国 | $4.7K |