Nhat Nam Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Nhật Nam
1
进口笔数
108
出口笔数
$2.4K
进口金额
$856.1K
出口金额
2024-04-17
最近进口
2026-07-14
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300885727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DR57K6 |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | (NR Đặng Đình Xưởng) Thôn An Động, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Đặng Đình Xưởng) Thôn An Động, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84973741388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $856.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 29 | $512.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 31 | $185.7K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $69.8K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $61.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 瓦楞纸板、非黑印刷油墨 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 氮、半导体制造设备 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 光伏组件、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 涂层钢丝制品 | E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-07-09 | 聚碳酸酯塑料片 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $24.5K |
| 2026-07-09 | 合成纤维窗帘 | DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 不锈钢圆棒 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-26 | 涂层钢丝制品 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2026-06-26 | 不锈钢圆棒 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-06-26 | 聚碳酸酯塑料片 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-26 | 其他合金钢条 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2026-06-26 | 无缝钢管 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-26 | 非泡沫塑料片 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $121 |