NHAT NAM MECHANICAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Nhật Nam
1
进口笔数
103
出口笔数
$2.4K
进口金额
$807.2K
出口金额
2024-04-17
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300885727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DR57K6 |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | (NR Đặng Đình Xưởng) Thôn An Động, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Đặng Đình Xưởng) Thôn An Động, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84973741388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $807.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | 1 | $2.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | 26 | $465.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | 31 | $185.7K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | 10 | $69.8K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | 21 | $61.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $10.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| BOVIET HAI DUONG SOLAR ENERGY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $2.9K | 氮、半导体制造设备 |
| E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | 3 | $2.3K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| CONG TY TNHH GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | 2 | $1.9K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 合金钢焊管 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 冷轧钢片 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2026-03-27 | 焊接钢管 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-18 | 冷轧钢片 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁结构体 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2026-03-12 | 铝合金型材 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $759 |
| 2026-03-05 | 其他钢材型材 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $914 |
| 2026-03-05 | PVC塑料板材 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.0K |