TM DV HAI SONG VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV HảI SONG VIệT NAM
6
进口笔数
5
出口笔数
$77.1K
进口金额
$71.4K
出口金额
2023-11-01
最近进口
2023-11-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315110006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQT6QK4 |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | 99/37 Đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV HẢI SONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TM-DV HAI SONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/37 Đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh(trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0837196235 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $77.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $71.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $77.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $49.6K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $17.4K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| DOMEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $4.4K | 合成纤维缝纫线、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 其他风扇 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-01 | 其他风扇 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-14 | 其他风扇 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-06-14 | 滤纸板 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-23 | 其他风扇 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-23 | 其他风扇 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-23 | 其他风扇 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-05-23 | 其他风扇 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-05-23 | 其他风扇 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-05-23 | 其他风扇 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 制冷设备零件 | DOMEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-11-06 | 制冷设备零件 | DOMEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-09-21 | 其他风扇 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $29.5K |
| 2023-09-21 | 其他钢铁结构体 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2023-09-21 | 其他风扇 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2023-09-14 | 其他风扇 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-09-14 | 其他风扇 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |