BSP Import Export & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU BSP
131
进口笔数
3
出口笔数
$1.81M
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-02-05
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315493782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCK8MR4 |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | 423 Hương Lộ 3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BSP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Trương Phước Phan, Khu phố 18, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84983246874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 107 | $1.05M |
| 白俄罗斯 | 5 | $401.0K |
| 美国 | 2 | $223.1K |
| 中国 | 9 | $125.3K |
| 日本 | 3 | $7.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
| 希腊 | 3 | $598 |
| 新加坡 | 1 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 105 | $1.04M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Olam International Ltd. | 白俄罗斯 | 4 | $343.5K | 乳清制品、低脂乳粉 |
| Mana Agro DMCC | 阿联酋 | 2 | $223.1K | 乳脂及乳油、低脂乳粉 |
| Quanzhou UniHope Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.1K | 卫生用品、陶瓷瓦 |
| Lactos GmbH | 德国 | 1 | $57.5K | 乳脂及乳油、低脂乳粉 |
| Dalian Bolossom Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Intra Commercial Corporation | 中国 | 2 | $19.4K | 火花点火发动机零件、圆柱滚子轴承 |
| 360 Perspective Inc | 韩国 | 1 | $11.9K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Intra Commercial Corporation | 日本 | 2 | $5.6K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MONA KIM | 韩国 | 1 | $7.1K | 非泡沫橡胶密封件、涡轮机零件 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 2 | $6.6K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 乳脂及乳油 | MANA AGRO DMCC | 美国 | $111.6K |
| 2026-03-12 | 乳脂及乳油 | MANA AGRO DMCC | 美国 | $111.6K |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | ANGELAKOS (HELLAS) SA | 希腊 | $150 |
| 2025-03-28 | 液体温度计 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $658 |
| 2025-03-28 | 柴油机零件 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $778 |
| 2025-03-28 | 螺纹螺母 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $77 |
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $52 |
| 2025-03-28 | 非螺纹垫圈 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $17 |
| 2025-03-28 | 金属复合垫圈 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $130 |
| 2025-03-28 | 金属复合垫圈 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $310 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 泵零件 | MONA KIM | 韩国 | $2 |
| 2025-02-05 | 涡轮机零件 | MONA KIM | 韩国 | $1.4K |
| 2025-02-05 | 泵零件 | MONA KIM | 韩国 | $200 |
| 2025-02-05 | 柴油机零件 | MONA KIM | 韩国 | $6 |
| 2025-02-05 | 机械密封件 | MONA KIM | 韩国 | $1.0K |
| 2025-02-05 | 非泡沫橡胶密封件 | MONA KIM | 韩国 | $55 |
| 2025-02-05 | 圆柱滚子轴承 | MONA KIM | 韩国 | $397 |
| 2025-02-05 | 涡轮机零件 | MONA KIM | 韩国 | $1.5K |
| 2025-02-05 | 圆柱滚子轴承 | MONA KIM | 韩国 | $820 |
| 2025-02-05 | 涡轮机零件 | MONA KIM | 韩国 | $1.4K |