Anh Thien An Construction Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XâY DựNG áNH THIêN âN
4
进口笔数
0
出口笔数
$63.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603924670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTY6RC6 |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Số 19B, tổ 2, khu phố 10, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XÂY DỰNG ÁNH THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | ANH THIEN AN CONSTRUCTION PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19B, tổ 2, khu phố An Hảo, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0363580154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $63.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.0K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 铝制容器≤300升 | Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2025-06-17 | 贱金属盖 | Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-31 | 铝制容器≤300升 | Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2025-03-31 | 贱金属盖 | Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-26 | 贱金属盖 | Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-26 | 铝制容器≤300升 | Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2024-10-31 | 贱金属盖 | Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-31 | 铝制容器≤300升 | Shanghai Container Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |