A Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV á CHâU TâY NGUYêN
- 邮箱5
1
进口笔数
20
出口笔数
$57.1K
进口金额
$1.22M
出口金额
2025-08-06
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101263856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3U5BE6 |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Lô C4-2, Cụm công nghiệp Đắk La, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV Á CHÂU TÂY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | A CHAU TN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84906428866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $57.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $629.8K |
| 中国 | 8 | $486.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xiangyuanfeng Business Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.1K | 其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xiangyuanfeng Business Management Co., Ltd. | 越南 | 5 | $319.9K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Higreen (Tianjin) Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $244.7K | 其他加工水果、其他单一果蔬汁 |
| Suzhou Xiangyuanfeng Business Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $244.4K | 其他单一果蔬汁、其他保藏水果坚果 |
| Higreen (Tianjin) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.4K | 冷冻虾、其他香蕉 |
| HIGREEN (TIANJIN) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 2 | $107.8K | 其他单一果蔬汁 | |
| Suzhou Tengfeng Commercial Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.2K | 其他单一果蔬汁 |
| 27287f65a11eda8681657705ae362a29 | 1 | $59.5K | ||
| Guangxi Chenxinlin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.4K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他单一果蔬汁 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 越南 | $57.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他单一果蔬汁 | HIGREEN (TIANJIN) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $54.2K |
| 2026-04-04 | 其他单一果蔬汁 | HIGREEN (TIANJIN) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $53.6K |
| 2025-08-27 | 其他单一果蔬汁 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $57.1K |
| 2025-07-14 | 其他单一果蔬汁 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 越南 | $66.3K |
| 2025-07-04 | 其他单一果蔬汁 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 越南 | $66.3K |
| 2025-07-04 | 其他单一果蔬汁 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $66.3K |
| 2025-07-03 | 其他单一果蔬汁 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 越南 | $66.3K |
| 2025-06-28 | 其他单一果蔬汁 | HIGREEN (TIANJIN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $66.6K |
| 2025-06-28 | 其他单一果蔬汁 | HIGREEN (TIANJIN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $66.6K |
| 2025-06-16 | 其他单一果蔬汁 | HIGREEN (TIANJIN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $59.6K |