Pharmatopes Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 681 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam
681
进口笔数
131
出口笔数
$12.33M
进口金额
$39.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105393703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCQT9P7 |
| 成立日期 | 2011-07-05 |
| 联系地址 | Số 5, phố Nguyễn Trường Tộ, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHARMATOPES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, phố Nguyễn Trường Tộ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842436687136 |
| 邮箱 | pharmatopesjsc@gmail.com |
| 官网 | www.pharmatopes.com |
| 传真 | +842436687138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 284510 | 重水 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780600 | 其他铅制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 583 | $11.04M |
| 匈牙利 | 24 | $609.8K |
| 德国 | 23 | $232.2K |
| 美国 | 25 | $226.6K |
| 中国 | 13 | $174.7K |
| 荷兰 | 1 | $20.4K |
| 中国台湾 | 2 | $13.7K |
| 印度 | 9 | $9.8K |
| 土耳其 | 1 | $750 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 102 | $31.0K |
| 越南 | 29 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | 498 | $10.09M | 其他零售药品、其他铅制品 |
| Medlink Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 80 | $944.5K | 其他零售药品、其他诊断试剂 |
| MEDI Radiopharma Ltd. | 匈牙利 | 11 | $289.7K | X射线造影剂及诊断试剂、非液体温度计 |
| ABX Advanced Biochemical Compounds | 德国 | 23 | $232.2K | X射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂 |
| MEDI Radiopharma Kft. | 匈牙利 | 8 | $199.8K | X射线造影剂及诊断试剂、氚化合物 |
| BECQUEREL & SIEVERT CO LTD | 中国台湾 | 5 | $154.4K | 其他铅制品、包装机械 |
| MEDI-RADIOPHARMA Ltd. | 匈牙利 | 5 | $120.3K | X射线造影剂及诊断试剂、其他诊断试剂 |
| MIRION TECHNOLOGIES (CAPINTEC), INC | 美国 | 7 | $112.8K | 电离辐射检测仪、其他医疗器具 |
| Eckert & Ziegler Isotope Products, Inc. | 美国 | 14 | $50.7K | 放射性化合物、氚化合物 |
| Jiangsu Huayi Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.0K | 诊断试剂、玻璃容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | 102 | $31.0K | 其他铅制品、放射性化合物 |
| Sam Young Unitech Co., Ltd. | 越南 | 29 | $8.6K | 其他铅制品 |
近期贸易明细
进口(共 681)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $207 |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $177 |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $201 |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $207 |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $171 |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $171 |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $264 |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2026-07-28 | 其他铅制品 | Sam Young Unitech Co., Ltd. | 韩国 | $204 |