Pharmatopes Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 610 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam

610
进口笔数
101
出口笔数
$11.28M
进口金额
$31.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $760.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $206.9K · 10 笔出口 $244 · 1 笔2023-11进口 $196.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.5K · 15 笔出口 $536 · 1 笔2024-01进口 $273.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $202.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $286.2K · 17 笔出口 $512 · 1 笔2024-04进口 $349.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $332.5K · 15 笔出口 $800 · 1 笔2024-06进口 $331.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $302.2K · 16 笔出口 $840 · 1 笔2024-08进口 $321.8K · 15 笔出口 $668 · 1 笔2024-09进口 $376.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $284.1K · 14 笔出口 $820 · 1 笔2024-11进口 $293.2K · 16 笔出口 $576 · 1 笔2024-12进口 $311.2K · 18 笔出口 $760 · 1 笔2025-01进口 $176.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $281.3K · 14 笔出口 $780 · 1 笔2025-03进口 $451.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $252.9K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $161.0K · 10 笔出口 $920 · 1 笔2025-06进口 $276.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $387.8K · 15 笔出口 $1.9K · 10 笔2025-09进口 $363.7K · 17 笔出口 $1.3K · 7 笔2025-10进口 $373.1K · 16 笔出口 $3.2K · 9 笔2025-11进口 $531.2K · 29 笔出口 $2.2K · 7 笔2025-12进口 $503.2K · 32 笔出口 $3.1K · 12 笔2026-01进口 $469.2K · 26 笔出口 $2.4K · 9 笔2026-02进口 $154.8K · 11 笔出口 $2.7K · 12 笔2026-03进口 $510.4K · 32 笔出口 $2.3K · 10 笔2026-04进口 $760.5K · 26 笔出口 $3.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $206.9K · 10 笔出口 $244 · 1 笔2023-11进口 $196.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.5K · 15 笔出口 $536 · 1 笔2024-01进口 $273.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $202.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $286.2K · 17 笔出口 $512 · 1 笔2024-04进口 $349.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $332.5K · 15 笔出口 $800 · 1 笔2024-06进口 $331.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $302.2K · 16 笔出口 $840 · 1 笔2024-08进口 $321.8K · 15 笔出口 $668 · 1 笔2024-09进口 $376.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $284.1K · 14 笔出口 $820 · 1 笔2024-11进口 $293.2K · 16 笔出口 $576 · 1 笔2024-12进口 $311.2K · 18 笔出口 $760 · 1 笔2025-01进口 $176.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $281.3K · 14 笔出口 $780 · 1 笔2025-03进口 $451.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $252.9K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $161.0K · 10 笔出口 $920 · 1 笔2025-06进口 $276.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $387.8K · 15 笔出口 $1.9K · 10 笔2025-09进口 $363.7K · 17 笔出口 $1.3K · 7 笔2025-10进口 $373.1K · 16 笔出口 $3.2K · 9 笔2025-11进口 $531.2K · 29 笔出口 $2.2K · 7 笔2025-12进口 $503.2K · 32 笔出口 $3.1K · 12 笔2026-01进口 $469.2K · 26 笔出口 $2.4K · 9 笔2026-02进口 $154.8K · 11 笔出口 $2.7K · 12 笔2026-03进口 $510.4K · 32 笔出口 $2.3K · 10 笔2026-04进口 $760.5K · 26 笔出口 $3.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0105393703
企查查编码QVNUCQT9P7
成立日期2011-07-05
联系地址Số 5, phố Nguyễn Trường Tộ, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
企业英文名称PHARMATOPES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, phố Nguyễn Trường Tộ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842436687136
邮箱pharmatopesjsc@gmail.com
官网www.pharmatopes.com
传真+842436687138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
780600其他铅制品
382290其他诊断试剂
300630X射线造影剂及诊断试剂
284443放射性化合物
284510重水
701790其他实验室玻璃器皿
903010电离辐射检测仪
401590硫化橡胶服装
621020男式外衣

出口

HS 编码产品
780600其他铅制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国523$10.11M
匈牙利21$545.0K
德国21$230.1K
美国21$182.4K
中国11$168.5K
荷兰1$20.4K
中国台湾2$13.7K
印度9$9.8K
土耳其1$750

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国72$23.3K
越南29$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国438$9.16M其他零售药品、其他铅制品
Medlink Australia Pty. Ltd.澳大利亚80$944.5K其他零售药品、其他诊断试剂
MEDI Radiopharma Ltd.匈牙利11$289.7KX射线造影剂及诊断试剂、氚化合物
ABX Advanced Biochemical Compounds德国21$230.1KX射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂
BECQUEREL & SIEVERT CO LTD中国台湾5$154.4K其他铅制品、其他塑料制品
MEDI-RADIOPHARMA Ltd.匈牙利5$120.3KX射线造影剂及诊断试剂、其他诊断试剂
Mirion Technologies (Capintec), Inc.美国6$89.2K电离辐射检测仪、其他铅制品
Eckert & Ziegler Isotope Products, Inc.美国12$44.7K放射性化合物、氚化合物
Jiangsu Huayi Technology Co., Ltd.中国5$11.0K诊断试剂、其他实验室玻璃器皿
Trivitron Healthcare Pvt. Ltd.印度4$3.2K男式外衣、医用X射线设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国72$23.3K其他铅制品、放射性化合物
Sam Young Unitech Co., Ltd.越南29$8.6K其他铅制品

近期贸易明细

进口(共 610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他农林机械GUANGZHOU COWATER AQUACULTURE EQUIPMENT CO.LTD中国$2.8K
2026-04-28其他农林机械GUANGZHOU COWATER AQUACULTURE EQUIPMENT CO.LTD中国$2.8K
2026-04-27塑料容器GUANGZHOU COWATER AQUACULTURE EQUIPMENT CO.LTD中国$608
2026-04-27塑料容器GUANGZHOU COWATER AQUACULTURE EQUIPMENT CO.LTD中国$608
2026-04-25其他零售药品SAMYOUNG UNITECH CO LTD韩国$840
2026-04-25其他零售药品SAMYOUNG UNITECH CO LTD韩国$7.0K
2026-04-25其他零售药品SAMYOUNG UNITECH CO LTD韩国$2.8K
2026-04-25其他铅制品SAMYOUNG UNITECH CO LTD韩国$210
2026-04-25其他零售药品SAMYOUNG UNITECH CO LTD韩国$570
2026-04-25其他零售药品SAMYOUNG UNITECH CO LTD韩国$112

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$180
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$160
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$99
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$186
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$381
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$297
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$105
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$372
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$363
2026-04-21其他铅制品Sam Young Unitech Co., Ltd.韩国$78

相关企业 · 同类产品

Pharmatopes Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →