Golden Lotus Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC THựC PHẩM SEN VàNG
53
进口笔数
0
出口笔数
$5.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317282025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HMQMTV |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Số 64C1 đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS FOOD MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số SAV.4-02.31, Tầng 02, tháp 4, C/C The Sun Avenue, số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84905548545 |
| 邮箱 | senvangltd2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $5.36M |
| 缅甸 | 2 | $227.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9896814ce07554124643da50fd536758 | 15 | $1.32M | ||
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 3 | $395.9K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Pragati Edible Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $383.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Sun Temple Foods | 印度 | 3 | $383.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Mr Agro Industries L.L.C. FZ | 印度 | 2 | $374.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Agroha Mills | 印度 | 4 | $251.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Brown Vinimay Private Ltd. | 印度 | 2 | $251.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 2 | $250.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Dmk International Trading | 印度 | 2 | $249.1K | 碾磨大米、糙米 |
| 6e1013f298a870dcbdce86b17a33ef05 | 2 | $227.0K |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 碎米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $39.1K |
| 2026-04-21 | 碎米 | C S T LOGISTICS SERVICES | 印度 | $76.8K |
| 2026-04-21 | 碎米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $39.1K |
| 2026-04-21 | 碎米 | C S T LOGISTICS SERVICES | 印度 | $76.8K |
| 2026-04-17 | 碎米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $39.1K |
| 2026-04-17 | 碎米 | Kartyayani Rice Mill | 印度 | $39.1K |
| 2026-04-13 | 碎米 | RAINBOW EXPORTS., | 印度 | $38.4K |
| 2026-04-13 | 碎米 | RAINBOW EXPORTS., | 印度 | $38.4K |
| 2026-04-08 | 碎米 | DAVIS GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $40.5K |
| 2026-04-08 | 碎米 | DAVIS GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $40.5K |