MTS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mts
130
进口笔数
1
出口笔数
$1.57M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-06
最近出口
58
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101892941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97QPHA3 |
| 成立日期 | 2006-03-14 |
| 联系地址 | Số 166 đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MTS |
| 企业英文名称 | MTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 166 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842436416189 |
| 邮箱 | ketoanmtsjsc@gmail.com |
| 传真 | 02436416187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842539 | 非电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 54 | $553.7K |
| 中国 | 65 | $495.4K |
| 德国 | 9 | $456.1K |
| 日本 | 1 | $24.2K |
| 美国 | 1 | $16.2K |
| 土耳其 | 2 | $6.9K |
| 新加坡 | 7 | $3.8K |
| 保加利亚 | 2 | $2.9K |
| 荷兰 | 6 | $2.9K |
| 中国台湾 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Wujin Hydraulic Hoist Co., Ltd. | 中国 | 3 | $243.7K | 液压直线马达、非泡沫橡胶密封件 |
| Henan Yuda Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.2K | 阀门龙头、金属复合垫圈 |
| Duplomatic MS S.p.A. | 意大利 | 16 | $78.0K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $39.9K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
| Buccma Accumulator (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.8K | 其他功能机器、其他硫化橡胶制品 |
| Motive S.r.l. | 意大利 | 6 | $19.5K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Contarini Leopoldo S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 7 | $14.2K | 阀门龙头、旋转排量泵 |
| Chongqing Waych Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.5K | 液压直线马达、其他测量仪器 |
| Baoji Xingyuteng Measure & Control Instruments Co., Ltd. | 中国 | 8 | $6.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Go Go Automatic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 气动发动机、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 传动部件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | P3 AMERICA | 德国 | $420 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | P3 AMERICA | 德国 | $420 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | P3 AMERICA | 德国 | $78.5K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | P3 AMERICA | 德国 | $78.5K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | GWF TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | GWF TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $896 |
| 2026-04-21 | 通信设备 | GWF TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $896 |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | GWF TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $107.0K |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | GWF TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | TILT SENSING LTD | 中国 | $430 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 非电动绞车 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |