MTS Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mts

130
进口笔数
1
出口笔数
$1.57M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-06
最近出口
58
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $798.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $798.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $798.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101892941
企查查编码QVN97QPHA3
成立日期2006-03-14
联系地址Số 166 đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MTS
企业英文名称MTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 166 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842436416189
邮箱ketoanmtsjsc@gmail.com
传真02436416187
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
848130止回阀
848140安全阀
902620压力测量仪
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械
850152750W-75kW交流电机
732690其他钢铁制品
841221液压直线马达

出口

HS 编码产品
842539非电动绞车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利54$553.7K
中国65$495.4K
德国9$456.1K
日本1$24.2K
美国1$16.2K
土耳其2$6.9K
新加坡7$3.8K
保加利亚2$2.9K
荷兰6$2.9K
中国台湾2$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Wujin Hydraulic Hoist Co., Ltd.中国3$243.7K液压直线马达、非泡沫橡胶密封件
Henan Yuda Valve Mfg. Co., Ltd.中国3$96.2K阀门龙头、金属复合垫圈
Duplomatic MS S.p.A.意大利16$78.0K阀门龙头、液压气压阀门
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡15$39.9K齿轮及变速器、液压发动机
Buccma Accumulator (Tianjin) Co., Ltd.中国6$19.8K其他功能机器、其他硫化橡胶制品
Motive S.r.l.意大利6$19.5K750W-75kW交流电机、齿轮及变速器
Contarini Leopoldo S.r.l. a Socio Unico意大利7$14.2K阀门龙头、旋转排量泵
Chongqing Waych Hydraulic Machinery Co., Ltd.中国3$12.5K液压直线马达、其他测量仪器
Baoji Xingyuteng Measure & Control Instruments Co., Ltd.中国8$6.7K液体流量计、压力测量仪
Go Go Automatic Co., Ltd.中国3$4.3K气动发动机、阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡1$4.0K传动部件、离合器联轴器

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品P3 AMERICA德国$420
2026-04-29其他钢铁制品P3 AMERICA德国$420
2026-04-28其他测量仪器P3 AMERICA德国$78.5K
2026-04-28其他测量仪器P3 AMERICA德国$78.5K
2026-04-21绝缘电线GWF TECHNOLOGIES GMBH德国$4.8K
2026-04-21通信设备GWF TECHNOLOGIES GMBH德国$896
2026-04-21通信设备GWF TECHNOLOGIES GMBH德国$896
2026-04-21液体流量计GWF TECHNOLOGIES GMBH德国$107.0K
2026-04-21其他电路开关装置GWF TECHNOLOGIES GMBH德国$1.5K
2026-04-21其他测量仪器TILT SENSING LTD中国$430

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06非电动绞车DANA SAC S E ASIA PTE LTD新加坡$4.0K

相关企业 · 同类产品

MTS Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →