Educational Book Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT HàNH SáCH GIáO DụC
14
进口笔数
0
出口笔数
$875.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107319663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34C6P03 |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | Nhà D, tầng 2, khu Vinaconex 1, số 289A Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT HÀNH SÁCH GIÁO DỤC |
| 企业英文名称 | EDUCATIONAL BOOK DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà D, tầng 2, khu Vinaconex 1, số 289A Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 04362534305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 4 | $421.8K |
| 波兰 | 11 | $418.8K |
| 荷兰 | 3 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centre For Microcomputer Applications | 荷兰 | 9 | $512.8K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Centre for Microcomputer Applications B.V. | 荷兰 | 3 | $275.2K | 带接头绝缘电线、教学演示仪器 |
| A. Van Galen Transport Log | 荷兰 | 2 | $65.6K | 存储单元、37.5瓦以下电机 |
| Centre for Microcomputer Applications | 1 | $22.1K | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他测量仪器 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $837 |
| 2026-02-27 | 带接头绝缘电线 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $516 |
| 2026-02-27 | 高压继电器 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 其他测量仪器 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $673 |
| 2026-02-27 | 非炉用碳电极 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $379 |
| 2026-02-27 | 液体气体测量仪 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 其他测量仪器 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 液体气体测量仪 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 组合测量仪器 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 分析仪器 | CENTRE FOR MICROCOMPUTER APPLICATIONS BV | 波兰 | $1.6K |