Tech Garden Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TECH GARDEN
- Facebook1
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$62.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312510648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH5F4Y7 |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | 75/5 Trần Thánh Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TECH GARDEN |
| 企业英文名称 | TECH GARDEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/5 Trần Thánh Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935911775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $36.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $11.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANTOGEN USA LLC | 美国 | 1 | $36.7K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| b8be75bcdf75f61ed0b84db319c048ad | 1 | $9.1K | ||
| Mekong Food Factory | 澳大利亚 | 1 | $7.8K | 改性淀粉、其他淀粉 |
| XPA Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.1K | 家用炊具 |
| Hougang Ota International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 混合机 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他升降机械 | Mekong Food Factory | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 食品加工机械 | Mekong Food Factory | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2025-12-23 | 皮带输送机 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 食品加工机械 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $2.1K |
| 2025-12-23 | 工业热交换器 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $3.6K |
| 2025-12-23 | 包装机械 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $3.3K |
| 2025-12-23 | 食品加工机械 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $12.2K |
| 2025-12-23 | 不锈钢家用制品 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $3.6K |
| 2025-12-23 | 其他离心机 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $3.7K |
| 2025-12-23 | 食品加工机械 | ANTOGEN USA LLC | 美国 | $5.1K |