AN PHAT TRADING & CONSTRUCTION INSTALLATION CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 示波器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thương Mại An Phát
8
进口笔数
0
出口笔数
$244.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104672782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AJDBR6 |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 143/34, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TRADING AND CONSTRUCTION INSTALLATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngách 143/34, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0610 - Khai thác dầu thô 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84986602989 |
| 邮箱 | anphatco1@gmail.com |
| 官网 | anphatcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903020 | 示波器 |
| 903031 | 万用表 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $112.4K |
| 韩国 | 1 | $64.5K |
| 中国 | 4 | $34.1K |
| 英国 | 1 | $15.0K |
| 中国台湾 | 1 | $9.5K |
| 意大利 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | 6 | $171.1K | 未梳棉、药用植物 |
| Techcom Capital Inc | 韩国 | 1 | $64.5K | 万用表、其他测量仪器 |
| TECHCOM CAPITAL INC | 中国 | 1 | $8.7K | 集成电路零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 万用表 | Techcom Capital Inc | 韩国 | $64.5K |
| 2024-08-09 | 万用表 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 美国 | $112.4K |
| 2024-08-06 | 高精度天平 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 意大利 | $8.8K |
| 2024-08-06 | 其他电气设备 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-02 | 压力测量仪 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 英国 | $1.2K |
| 2024-08-02 | 压力测量仪 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 英国 | $1.2K |
| 2024-08-02 | 压力测量仪 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 英国 | $1.2K |
| 2024-08-02 | 压力测量仪 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 英国 | $1.3K |
| 2024-08-02 | 压力测量仪 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 英国 | $1.3K |
| 2024-08-02 | 压力测量仪 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 英国 | $1.2K |