VICIDI Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 3公斤内绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáC GIảI PHáP VICIDI

15
进口笔数
2
出口笔数
$145.4K
进口金额
$17.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-08-14
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202173157
企查查编码QVNGQWXFF6
成立日期2022-09-14
联系地址Số 109 Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÁC GIẢI PHÁP VICIDI
企业英文名称VICIDI SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 109 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84834595686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902103公斤内绿茶
340250零售清洁粉剂
190410膨化谷物食品
210120茶提取物及制品
210420均质食品制剂
330499其他护肤品
330749室内香水
330790其他芳香制剂
340119非盥洗用皂
340130皮肤清洁剂

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
441192高密度纤维板(非MDF)
680291加工大理石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$143.5K
中国1$1.3K
泰国1$590

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$17.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本12$64.5K3公斤内绿茶、茶提取物及制品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本2$62.8K卫生用品、婴幼儿食品
Sakura Voyage LLC FZ日本1$17.6K零售清洁粉剂、室内香水
Sakura Voyage LLC FZ中国1$580不锈钢家用制品、非盥洗用皂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takara Shoji LLC日本2$17.6K乙烯聚合物塑料、高密度纤维板(非MDF)

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$217
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$43
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$68
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$217
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$34
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$52
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$57
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$121
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$95
2026-04-233公斤内绿茶Marukyu Koyamaen Co., Ltd.日本$121

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-14高密纤维板TAKARA SHOJI LCC日本$60
2024-08-14高密纤维板TAKARA SHOJI LCC日本$60
2024-08-14高密纤维板TAKARA SHOJI LCC日本$23
2024-08-14高密纤维板TAKARA SHOJI LCC日本$60
2024-08-10加工大理石制品TAKARA SHOJI LCC日本$100
2024-04-03乙烯聚合物塑料TAKARA SHOJI LCC日本$17.3K

相关企业 · 同类产品

VICIDI Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →