VICIDI Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáC GIảI PHáP VICIDI
15
进口笔数
2
出口笔数
$145.4K
进口金额
$17.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-08-14
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202173157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQWXFF6 |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Số 109 Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁC GIẢI PHÁP VICIDI |
| 企业英文名称 | VICIDI SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84834595686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210420 | 均质食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $143.5K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $590 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | 12 | $64.5K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $62.8K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Sakura Voyage LLC FZ | 日本 | 1 | $17.6K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
| Sakura Voyage LLC FZ | 中国 | 1 | $580 | 不锈钢家用制品、非盥洗用皂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takara Shoji LLC | 日本 | 2 | $17.6K | 乙烯聚合物塑料、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $217 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $217 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $57 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $121 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2026-04-23 | 3公斤内绿茶 | Marukyu Koyamaen Co., Ltd. | 日本 | $121 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 高密纤维板 | TAKARA SHOJI LCC | 日本 | $60 |
| 2024-08-14 | 高密纤维板 | TAKARA SHOJI LCC | 日本 | $60 |
| 2024-08-14 | 高密纤维板 | TAKARA SHOJI LCC | 日本 | $23 |
| 2024-08-14 | 高密纤维板 | TAKARA SHOJI LCC | 日本 | $60 |
| 2024-08-10 | 加工大理石制品 | TAKARA SHOJI LCC | 日本 | $100 |
| 2024-04-03 | 乙烯聚合物塑料 | TAKARA SHOJI LCC | 日本 | $17.3K |