TYT Investment Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TYT
1
进口笔数
17
出口笔数
$13.8K
进口金额
$63.9K
出口金额
2023-09-05
最近进口
2024-10-14
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901115528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXWB2Q3 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Số 75 Đường Vũ Văn Cẩn, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TYT |
| 企业英文名称 | TYT INVESTMENT IMPORT & EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 75 Đường Vũ Văn Cẩn, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84971428045 |
| 邮箱 | info@tytcraft.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 442090 | 木制品 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940153 | 藤椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $22.7K |
| 巴西 | 2 | $17.8K |
| 美国 | 5 | $16.2K |
| 哥伦比亚 | 1 | $2.7K |
| 丹麦 | 1 | $1.5K |
| 加拿大 | 1 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 科威特 | 1 | $653 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 糖果、其他运动鞋 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAR Importacao e Comercio Ltda. | 巴西 | 2 | $17.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Wiesent Eventdekoration GmbH | 德国 | 1 | $16.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Kiriko Made | 美国 | 2 | $7.2K | 纺织墙布、植物纤维制品 |
| Only On The Avenue | 美国 | 1 | $4.0K | 木制品、其他铜制品 |
| Pacific Cargo Co., Inc. | 美国 | 1 | $2.7K | 藤编篮筐 |
| J.M. Corp. Oration S.A.S. | 哥伦比亚 | 1 | $2.7K | 金属框架座椅、其他座椅 |
| Frost Productions | 越南 | 1 | $2.4K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Sunlife Organics | 美国 | 1 | $2.3K | 其他植物产品 |
| Riva Furniture LLC | 越南 | 1 | $1.7K | 藤编篮筐 |
| Tiny Humans | 丹麦 | 1 | $1.5K | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 台球配件 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $13.8K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 植物纤维制品 | Kiriko Made | 美国 | $2.0K |
| 2024-10-14 | 其他纺织制品 | KIRIKO MADE | 美国 | $3.3K |
| 2024-05-03 | 竹编篮筐 | WIESENT EVENTDEKORATION GMBH | 越南 | $225 |
| 2024-05-03 | 藤编篮筐 | WIESENT EVENTDEKORATION GMBH | 越南 | $240 |
| 2024-05-03 | 植物纤维制品 | WIESENT EVENTDEKORATION GMBH | 越南 | $340 |
| 2024-05-03 | 藤编篮筐 | WIESENT EVENTDEKORATION GMBH | 越南 | $255 |
| 2024-05-03 | 藤编篮筐 | WIESENT EVENTDEKORATION GMBH | 越南 | $240 |
| 2024-05-03 | 藤编篮筐 | WIESENT EVENTDEKORATION GMBH | 越南 | $255 |
| 2024-05-03 | 藤编篮筐 | WIESENT EVENTDEKORATION GMBH | 越南 | $240 |
| 2024-05-03 | 藤编篮筐 | WIESENT EVENTDEKORATION GMBH | 越南 | $240 |