Van Sang Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VăN SáNG
157
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316915719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AXC8WC |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | 7/39 đường 6, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VĂN SÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điệu kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84919231041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $520.2K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $344.0K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $271.2K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Yuyao Tasun Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 10 | $129.0K | 电热器具零件、电熨斗 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.6K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Guangzhou Biling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $65.0K | 电声扩音机组、非瓦楞折叠盒 |
| Ningbo Shunhui Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.9K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.1K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.2K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-27 | 电热器具零件 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-27 | 家用电器零件 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-27 | 家用电器零件 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 电动食品处理器 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 电动食品处理器 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 家用电器零件 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-27 | 家用电器零件 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-27 | 电动食品处理器 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |