THIEN AN THANH TRADE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 女式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIêN AN THàNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$24.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401741132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN709EXYB |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | 92 Võ Nguyên Giáp, Phường Mân Thái, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN THÀNH |
| 企业英文名称 | THIEN AN THANH TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92 Võ Nguyên Giáp, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7911 - Đại lý du lịch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02363868288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,286.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repos Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.5K | 其他服装配件、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 女式化纤服装 | Repos Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 女式化纤服装 | Repos Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 其他服装配件 | Repos Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 女式化纤服装 | Repos Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 女式化纤服装 | Repos Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 其他服装配件 | Repos Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |