GENDAI VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GENDAI VIệT NAM
- 邮箱88
1
进口笔数
91
出口笔数
$2.4K
进口金额
$138.8K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109002830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PDQ3Y3 |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | TT8.31 KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENDAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GENDAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT8.31 KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84379064932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $138.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | 29 | $81.8K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | 39 | $27.6K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TENMA VIET NAM | 越南 | 13 | $15.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TOYO INK COMPOUNS VIET NAM | 越南 | 4 | $7.3K | 其他电路开关装置、其他硬塑料管 |
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 3 | $3.2K | 硫酸、氨水 |
| DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 1 | $918 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $502 | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他功能机器 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH TENMA VIET NAM | 越南 | $164 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $156 |