GENDAI VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 纸基研磨料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GENDAI VIệT NAM

1
进口笔数
91
出口笔数
$2.4K
进口金额
$138.8K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109002830
企查查编码QVN2PDQ3Y3
成立日期2019-11-26
联系地址TT8.31 KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GENDAI VIỆT NAM
企业英文名称GENDAI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT8.31 KĐT sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84379064932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
846719非旋转气动手工具
680422陶瓷磨轮
680530研磨粉/粒
820810金属加工机刀
853650其他电气开关
820310手工锉刀
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$138.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YAMAZEN CORP ORATION日本1$2.4K其他钢铁制品、机床零件附件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南29$81.8K其他钢铁制品、其他纸制品
RODAX VIETNAM CO LTD越南39$27.6K传动部件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH TENMA VIET NAM越南13$15.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH TOYO INK COMPOUNS VIET NAM越南4$7.3K其他电路开关装置、其他硬塑料管
CONG TY TNHH SMM VIET NAM越南3$3.2K硫酸、氨水
DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南1$1.7K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
WELDEX VINA CO LTD越南1$918其他塑料制品、其他铝制品
TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南1$502ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25其他功能机器YAMAZEN CORP ORATION日本$2.4K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23精炼铜条WELDEX VINA CO LTD越南$24
2026-04-23铜合金管件CONG TY TNHH TENMA VIET NAM越南$164
2026-04-23精炼铜条WELDEX VINA CO LTD越南$11
2026-04-23精炼铜条WELDEX VINA CO LTD越南$118
2026-04-23精炼铜条WELDEX VINA CO LTD越南$129
2026-04-23精炼铜条WELDEX VINA CO LTD越南$9
2026-04-23精炼铜条WELDEX VINA CO LTD越南$3
2026-04-23精炼铜条WELDEX VINA CO LTD越南$8
2026-04-23精炼铜条WELDEX VINA CO LTD越南$12
2026-04-23精炼铜条WELDEX VINA CO LTD越南$156

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

GENDAI VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →