Singa Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SINGA
51
进口笔数
0
出口笔数
$396.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315021853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVMTW8E |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | 50/30/3 Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SINGA |
| 企业英文名称 | SINGA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/30/3 Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84849059484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110100 | 小麦粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $379.1K |
| 新西兰 | 20 | $7.2K |
| 西班牙 | 7 | $5.7K |
| 孟加拉国 | 16 | $2.1K |
| 阿联酋 | 2 | $1.3K |
| 马拉维 | 2 | $731 |
| 巴基斯坦 | 5 | $523 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tru Value Overseas Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $209.4K | 其他食品制剂、其他香料 |
| Shikhar Foods Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $54.7K | 去壳扁豆、其他香料 |
| Gujarat Cooperative Milk Marketing Federation Ltd. | 印度 | 3 | $49.2K | 乳脂及乳油、冰淇淋及食用冰 |
| Dashmesh Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $37.4K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| Gujarat Co-operative Milk Marketing Federation Ltd. | 印度 | 1 | $16.6K | 冷冻马铃薯制品、黄油乳品 |
| Gujarat Co-operative Milk Marketing Federation Ltd. | 印度 | 1 | $15.8K | 1-6%脂肪乳品、乳脂及乳油 |
| LDS Foods Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.5K | 去壳扁豆、其他香料 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他香料 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 阿联酋 | $47 |
| 2026-04-15 | 其他香料 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 阿联酋 | $47 |
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 印度 | $66 |
| 2026-04-15 | 藏红花 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 西班牙 | $699 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 印度 | $8 |
| 2026-04-15 | 制备面食 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 印度 | $70 |
| 2026-04-15 | 干鹰嘴豆 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 印度 | $47 |
| 2026-04-15 | 去壳扁豆 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 印度 | $93 |
| 2026-04-15 | 其他香料 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 印度 | $12 |
| 2026-04-15 | 小麦粗粒 | DASHMESH SINGAPORE PTE LTD. | 印度 | $26 |