DN Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DN TECH VINA

0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$350.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $742 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $742 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301138968
企查查编码QVN57FFYBT
成立日期2020-06-02
联系地址Khu Quả Cảm, Phường Hòa Long, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DN TECH VINA
企业英文名称DN TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Quả Cảm, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84834248468
邮箱dntechvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940320非办公金属家具
940180其他座椅
940310金属办公家具
940139可调转椅
940389藤柳家具
830242家具配件
940179金属框架座椅
630399非棉纺织窗帘
961000书写石板和板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$350.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南25$81.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南14$57.8K其他电子IC、其他钢铁制品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南4$19.5K其他钢铁制品、音频设备零件
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$18.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南4$15.5K铁钢罐<50升、乙酸正丁酯
LOT (Vietnam) Co., Ltd.越南4$9.1K绝缘电线、其他塑料制品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南4$6.3K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd.越南4$6.0K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
W & B Technology Co., Ltd.越南5$5.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
W&B Technology Co., Ltd.越南5$5.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$65
2026-04-22其他钢铁制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$65
2026-04-21木制办公家具JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$67
2026-04-21金属框架座椅JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$6.3K
2026-04-21木制办公家具JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$421
2026-04-21木制办公家具JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$67
2026-04-21非办公金属家具JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$4.3K
2026-04-21木制办公家具JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$222
2026-04-21非办公金属家具JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$4.3K
2026-04-21木制办公家具JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$421

相关企业 · 同类产品

DN Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →