Vietnam Pro-AVL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRO-AVL VIệT NAM
249
进口笔数
5
出口笔数
$4.76M
进口金额
$47.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-06
最近出口
58
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106101590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HN4SNP |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | Tầng 5 Tòa Nhà Eurowindow Số 27 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRO-AVL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PRO-AVL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa Nhà Eurowindow Số 27 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 989129188 |
| 邮箱 | contact@proavl-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 77 | $1.72M |
| 德国 | 52 | $1.30M |
| 中国 | 110 | $1.03M |
| 匈牙利 | 2 | $230.9K |
| 墨西哥 | 2 | $166.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $153.3K |
| 丹麦 | 26 | $93.7K |
| 英国 | 15 | $38.2K |
| 中国台湾 | 10 | $19.6K |
| 泰国 | 16 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $28.8K |
| 德国 | 1 | $17.4K |
| 美国 | 1 | $477 |
| 法国 | 2 | $448 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCF S.p.A. | 意大利 | 56 | $1.67M | 音频设备零件、多扬声器箱体 |
| MA Lighting International GmbH | 德国 | 43 | $1.28M | 电力控制板、通信设备 |
| Ayrton | 中国 | 8 | $618.3K | LED照明装置、非LED枝形吊灯 |
| Harman Professional Inc. | 丹麦 | 4 | $237.7K | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
| LSC Control Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $152.9K | 电力控制板、静止变流器 |
| LINK S.r.l. | 意大利 | 14 | $137.9K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Music & Lights S.r.l. | 意大利 | 15 | $90.2K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| DPA Microphones A/S | 丹麦 | 25 | $51.3K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Audio-Technica (S.E.A.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $19.1K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| König & Meyer GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $10.3K | 麦克风及支架、其他乐器配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MA Lighting Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.8K | 其他电气设备 |
| MA Lighting International GmbH | 德国 | 1 | $17.4K | 通信设备 |
| DPA Microphones A/S | 美国 | 1 | $477 | 麦克风及支架、其他电路开关装置 |
| ARTEFFECT | 法国 | 2 | $448 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $689 |
| 2026-04-22 | 1kVA以下变压器 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $4 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $396 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $689 |
| 2026-04-22 | 1kVA以下变压器 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $4 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $396 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $3.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 电力控制板 | ARTEFFECT | 法国 | $232 |
| 2025-06-09 | 其他电路开关装置 | DPA MICROPHONES A | 美国 | $50 |
| 2025-06-09 | 麦克风及支架 | DPA MICROPHONES A | 美国 | $427 |
| 2025-05-19 | 电力控制板 | ARTEFFECT | 法国 | $216 |
| 2024-10-17 | 通信设备 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $14.0K |
| 2024-10-17 | 通信设备 | MA LIGHTING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2023-03-10 | 其他电气设备 | MA LIGHTING ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $28.8K |