Bep Viet Foods Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THựC PHẩM BếP VIệT
- 邮箱3
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$491.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315690036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXD6VN1 |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Số 40, đường số 05, khu đô thị LakeView City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM BẾP VIỆT |
| 企业英文名称 | BEP VIET FOODS INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, đường số 05, khu đô thị LakeView City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908676939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $249.0K |
| 越南 | 6 | $242.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Next International Inc. | 日本 | 6 | $249.0K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Next International Inc. | 越南 | 6 | $242.6K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 氨基酸及酯类 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $55.8K |
| 2025-10-24 | 混合调味料 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $6.8K |
| 2025-10-24 | 氨基酸及酯类 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $40.5K |
| 2025-10-24 | 混合调味料 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $7.1K |
| 2025-04-26 | 谷物制品 | NEXT INTERNATIONAL INC | 越南 | $12.8K |
| 2025-04-26 | 混合调味料 | NEXT INTERNATIONAL INC | 越南 | $3.9K |
| 2025-04-26 | 氨基酸及酯类 | NEXT INTERNATIONAL INC | 越南 | $32.9K |
| 2025-04-26 | 混合调味料 | NEXT INTERNATIONAL INC | 越南 | $7.1K |
| 2025-02-25 | 氨基酸及酯类 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $40.0K |
| 2025-02-25 | 混合调味料 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $2.9K |