INTO GOLD PHARMACEUTICALS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM INTO-GOLD
3
进口笔数
1
出口笔数
$26.3K
进口金额
$2.9K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-12-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315258531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND524BNF |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | 20/53 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM INTO-GOLD |
| 企业英文名称 | INTO-GOLD PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20/53 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913739158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $19.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE GLOVE (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $9.6K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| I M GLOVES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.5K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Sk Harvest Trading | 柬埔寨 | 1 | $7.2K | 非医用橡胶手套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULTIMATE SUPPLY & DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.9K | 非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $79 |
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $310 |
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $114 |
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $14 |
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $361 |
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $185 |
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $194 |
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $18 |
| 2025-11-10 | 非医用橡胶手套 | ACE GLOVE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非医用橡胶手套 | ULTIMATE SUPPLY & DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $252 |
| 2025-12-24 | 非医用橡胶手套 | ULTIMATE SUPPLY & DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $428 |
| 2025-12-24 | 非医用橡胶手套 | ULTIMATE SUPPLY & DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $575 |
| 2025-12-24 | 非医用橡胶手套 | ULTIMATE SUPPLY & DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |