Minh Tan Tien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN XâY DựNG MINH TâN TIếN

1
进口笔数
43
出口笔数
$157
进口金额
$5.29M
出口金额
2024-08-10
最近进口
2026-05-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 1 笔2024-08进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 1 笔2024-08进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号3600837797
企查查编码QVNNDEH5GE
成立日期2006-08-14
联系地址Số 3, Đường D7 Khu Dân cư phục vụ tái định cư, Khu phố Nhị Hòa, Phường Hiệp Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG MINH TÂN TIẾN
企业英文名称MINH TAN TIEN INVESTMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, Đường D7 Khu Dân cư phục vụ tái định cư, Khu phố Nhị Hòa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话02513839356
邮箱minhtantien@minhtantien.com.vn
官网minhtantien.com.vn
传真02518836862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442199其他木制品
681140石棉水泥制品
700729夹层安全玻璃
730830钢铁门窗
761010铝制结构体

出口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件
854449绝缘电线
848180阀门龙头
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$157

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
危地马拉42$4.92M
越南2$364.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Li Yunyao中国1$157其他木制品、石棉水泥制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&T Guatemala S.A.危地马拉42$4.92M其他钢铁结构体、其他钢铁管材
MTC Technology Co., Ltd.越南1$364.3K通信设备零件、自粘塑料卷
C & T Guatemala S.A.越南1$3011kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-10其他木制品Li Yunyao中国$3
2024-08-10铝制结构体Li Yunyao中国$14
2024-08-10钢铁门窗Li Yunyao中国$84
2024-08-08夹层安全玻璃Li Yunyao中国$28
2024-08-08石棉水泥制品Li Yunyao中国$28

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-06其他胶粘剂C&T Guatemala S.A.危地马拉$333
2026-05-04藤柳家具C&T Guatemala S.A.危地马拉$2.0K
2026-05-04塑料包装箱C&T Guatemala S.A.危地马拉$28.4K
2026-05-04木制办公家具C&T Guatemala S.A.危地马拉$1.3K
2026-05-03矿物棉C&T Guatemala S.A.危地马拉$14.2K
2026-05-03矿物棉C&T Guatemala S.A.危地马拉$6.0K
2026-05-03矿物棉C&T Guatemala S.A.危地马拉$32.3K
2026-05-03矿物棉C&T Guatemala S.A.危地马拉$2.4K
2026-05-03矿物棉C&T Guatemala S.A.危地马拉$4.7K
2026-05-03矿物棉C&T Guatemala S.A.危地马拉$2.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Tan Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →