Minh Tan Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN XâY DựNG MINH TâN TIếN
1
进口笔数
43
出口笔数
$157
进口金额
$5.29M
出口金额
2024-08-10
最近进口
2026-05-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600837797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDEH5GE |
| 成立日期 | 2006-08-14 |
| 联系地址 | Số 3, Đường D7 Khu Dân cư phục vụ tái định cư, Khu phố Nhị Hòa, Phường Hiệp Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG MINH TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH TAN TIEN INVESTMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường D7 Khu Dân cư phục vụ tái định cư, Khu phố Nhị Hòa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02513839356 |
| 邮箱 | minhtantien@minhtantien.com.vn |
| 官网 | minhtantien.com.vn |
| 传真 | 02518836862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $157 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 危地马拉 | 42 | $4.92M |
| 越南 | 2 | $364.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li Yunyao | 中国 | 1 | $157 | 其他木制品、石棉水泥制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | 42 | $4.92M | 其他钢铁结构体、其他钢铁管材 |
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $364.3K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| C & T Guatemala S.A. | 越南 | 1 | $301 | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 其他木制品 | Li Yunyao | 中国 | $3 |
| 2024-08-10 | 铝制结构体 | Li Yunyao | 中国 | $14 |
| 2024-08-10 | 钢铁门窗 | Li Yunyao | 中国 | $84 |
| 2024-08-08 | 夹层安全玻璃 | Li Yunyao | 中国 | $28 |
| 2024-08-08 | 石棉水泥制品 | Li Yunyao | 中国 | $28 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 其他胶粘剂 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $333 |
| 2026-05-04 | 藤柳家具 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $2.0K |
| 2026-05-04 | 塑料包装箱 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $28.4K |
| 2026-05-04 | 木制办公家具 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $1.3K |
| 2026-05-03 | 矿物棉 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $14.2K |
| 2026-05-03 | 矿物棉 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $6.0K |
| 2026-05-03 | 矿物棉 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $32.3K |
| 2026-05-03 | 矿物棉 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $2.4K |
| 2026-05-03 | 矿物棉 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $4.7K |
| 2026-05-03 | 矿物棉 | C&T Guatemala S.A. | 危地马拉 | $2.7K |