Duc Huy Import Export Business Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY THêU YUHAN

3
进口笔数
48
出口笔数
$1.9K
进口金额
$90.9K
出口金额
2024-03-28
最近进口
2024-05-29
最近出口
1
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.7K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $898 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 1 笔2023-11进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-03进口 $688 · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $898 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 1 笔2023-11进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-03进口 $688 · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317523665
企查查编码QVND76S71G
成立日期2022-10-18
联系地址130/1 Đường Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THÊU YUHAN
企业英文名称YUHAN SEWING EMBROIDERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84565900102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940421发泡床垫
940490其他寝具
940440床上被子

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
030559其他干鱼
170490糖果
610910棉针织T恤及背心
200799其他果仁制品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
030272鲜冷鲶鱼
190230制备面食
670490其他毛发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$36.3K
中国台湾18$18.5K
马来西亚1$18.3K
亚美尼亚1$4.8K
摩尔多瓦1$4.8K
捷克1$4.3K
德国4$3.0K
美国4$772
加拿大1$194

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALWAYS SUCCESS TRADING马来西亚3$1.9K发泡床垫、床垫支架

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.中国台湾16$22.4K制备面食、混合调味料
Very Nice International Express Co., Ltd.越南13$18.7K制备面食、其他食品制剂
IC EXPRESS (M) SDN BHD马来西亚1$18.3K棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉针织T恤及背心
Uyen Nguyen Wimperneliebhaber越南2$6.0K其他毛发制品
Nazaryan Ara亚美尼亚1$4.8K其他毛发制品
Billion Co., S.r.l.摩尔多瓦1$4.8K其他毛发制品、其他护肤品
Marketa Chmelova捷克1$4.3K其他毛发制品、其他护肤品
Soa Nguyen德国1$2.4K其他毛发制品
Marketa Chmelova越南1$2.3K其他毛发制品
Uyen Nguyen Wimperneliebhaber德国2$72其他塑料包装制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-28发泡床垫ALWAYS SUCCESS TRADING马来西亚$544
2024-03-28其他寝具ALWAYS SUCCESS TRADING马来西亚$114
2024-03-28床上被子ALWAYS SUCCESS TRADING马来西亚$30
2023-11-17发泡床垫ALWAYS SUCCESS TRADING马来西亚$280
2023-11-17其他寝具ALWAYS SUCCESS TRADING马来西亚$54
2023-09-27发泡床垫ALWAYS SUCCESS TRADING马来西亚$700
2023-09-27床上被子ALWAYS SUCCESS TRADING马来西亚$30
2023-09-27其他寝具ALWAYS SUCCESS TRADING马来西亚$168

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-29其他毛发制品UYEN NGUYEN WIMPERNLIEBHABER越南$216
2024-05-29其他毛发制品UYEN NGUYEN WIMPERNLIEBHABER越南$211
2024-05-29人造纤维连衣裙UYEN NGUYEN WIMPERNLIEBHABER德国$8
2024-05-29其他毛发制品Uyen Nguyen Wimperneliebhaber越南$772
2024-05-29其他毛发制品Uyen Nguyen Wimperneliebhaber越南$33
2024-05-29其他毛发制品Uyen Nguyen Wimperneliebhaber越南$279
2024-05-29人造纤维连衣裙Uyen Nguyen Wimperneliebhaber德国$8
2024-05-29其他塑料包装制品Uyen Nguyen Wimperneliebhaber德国$19
2024-05-29人造纤维连衣裙Uyen Nguyen Wimperneliebhaber德国$15
2024-05-29其他毛发制品UYEN NGUYEN WIMPERNLIEBHABER越南$292

相关企业 · 同类产品

Duc Huy Import Export Business Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →