Fu Ang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 320 笔 · 主营 铝制管件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Phú An

12
进口笔数
320
出口笔数
$554.4K
进口金额
$6.62M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $48.7K · 5 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $258.0K · 3 笔出口 $136.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $339.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 10 笔2024-12进口 $32 · 1 笔出口 $88.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $237.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $467.9K · 22 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $227.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.2K · 16 笔2026-01进口 $130.0K · 1 笔出口 $277.0K · 13 笔2026-02进口 $143.3K · 2 笔出口 $289.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $437.9K · 15 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $474.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $48.7K · 5 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $258.0K · 3 笔出口 $136.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $339.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 10 笔2024-12进口 $32 · 1 笔出口 $88.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $237.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $467.9K · 22 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $227.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $553.2K · 16 笔2026-01进口 $130.0K · 1 笔出口 $277.0K · 13 笔2026-02进口 $143.3K · 2 笔出口 $289.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $437.9K · 15 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $474.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号3700365516
企查查编码QVNDETDR4S
成立日期2008-06-06
联系地址Khu sản xuất Bình Chuẩn, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ AN
企业英文名称FU ANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu sản xuất Bình Chuẩn, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
电话+84968625232
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本558亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845430冶金铸造机
848049金属模具(非注塑)
761699其他铝制品
846150金属切割锯
848180阀门龙头
85011037.5瓦以下电机
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
851419工业电炉
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
760900铝制管件
761699其他铝制品
820830厨房刀具
848190阀门零件
848330轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
843149土方机械零件
845430冶金铸造机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$541.0K
中国3$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国196$4.65M
加拿大81$1.02M
中国9$627.1K
德国18$104.8K
中国台湾1$80.0K
墨西哥1$51.6K
越南8$47.3K
智利2$13.5K
中国香港1$9.4K
马来西亚2$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIAENG MAOW INDUSTRY CORP中国台湾5$516.3K冶金机械零件、阀门龙头
KENG JINN INDUSTRY CO LTD中国台湾3$16.6K金属模具(非注塑)、机床零件
Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd.中国1$13.3K其他电气设备、其他钢铁制品
GUAM SENG MACHINERY CO., LTD中国台湾1$8.1K未涂布滤纸、工业用滤布
JIANGMEN LIHUI HARDWARE & PLASTIC PRODUCTS CO., LTD中国1$100其他铝制品
Dongguan Baosheng Hardware & Plastic Products Co., Ltd.中国1$32汽车座椅零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragon Right Co., Ltd.美国97$2.57M铝制管件、非泡沫橡胶密封件
LEMBAK GLOBAL SOURCING LLC美国28$671.6K其他铝制品、轴承座
Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong)中国香港44$651.6K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾30$494.9K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Cobarco Enterprise Pte. Ltd.新加坡9$400.9K铝制管件、非螺纹钢销
Dragon Right Co., Ltd.加拿大42$373.2K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Vina Tech Co., Ltd.加拿大14$351.5K铝制管件、不锈钢管配件
Trans Machine Technologies Inc美国14$94.9K其他铝制品
Dragon Right Co., Ltd.德国14$74.1K铝制管件
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南8$47.3K轴承座、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他铝制品JIANGMEN LIHUI HARDWARE & PLASTIC PRODUCTS CO., LTD中国$50
2026-04-20其他铝制品JIANGMEN LIHUI HARDWARE & PLASTIC PRODUCTS CO., LTD中国$50
2026-02-27工业电炉GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD中国$13.3K
2026-02-03冶金铸造机LIAENG MAOW INDUSTRY CORP中国台湾$130.0K
2026-01-23冶金铸造机LIAENG MAOW INDUSTRY CORP中国台湾$130.0K
2025-08-28金属切割锯GUAM SENG MACHINERY CO., LTD中国台湾$8.1K
2024-12-09汽车座椅零件DONGGUAN BAOSHENG HARDWARE & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$6
2024-12-09汽车座椅零件DONGGUAN BAOSHENG HARDWARE & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$6
2024-12-09汽车座椅零件DONGGUAN BAOSHENG HARDWARE & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$6
2024-12-09汽车座椅零件DONGGUAN BAOSHENG HARDWARE & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$6

出口(共 320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$4.7K
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$3.2K
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$16.6K
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$217
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$685
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$426
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$290
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$7.4K
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$12.9K
2026-04-28铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD美国$183

相关企业 · 同类产品

Fu Ang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →