Dat Viet Puretech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐấT VIệT PURETECH
76
进口笔数
0
出口笔数
$243.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315377592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DNVKV3 |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | 28 đường 5B, khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẤT VIỆT PURETECH |
| 企业英文名称 | DAT VIET PURETECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 đường 5B, khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84916585757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 382100 | 培养基 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $118.2K |
| 印度 | 14 | $49.8K |
| 加拿大 | 2 | $31.8K |
| 德国 | 13 | $11.9K |
| 日本 | 6 | $7.2K |
| 韩国 | 1 | $6.8K |
| 泰国 | 4 | $4.8K |
| 英国 | 9 | $4.6K |
| 美国 | 4 | $3.6K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Huironghe Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.5K | 其他测量仪器、第90章仪器零件 |
| Aurora Instruments Ltd. | 加拿大 | 2 | $31.8K | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| Nanochrom Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $22.8K | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| Electronic Instrumentation & Control Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $12.5K | 教学演示仪器、实验室玻璃器皿 |
| Maassen GmbH | 德国 | 7 | $11.1K | 紫外线红外线灯、其他塑料制品 |
| 0642887807b974c114c1ead3f9f258fc | 5 | $7.9K | ||
| Yiwu Feijin E-Commerce Firm | 中国 | 3 | $4.3K | 切片机零件、光学分光仪 |
| Remi Elektrotechnik Ltd. | 印度 | 7 | $4.1K | 其他离心机、混合机 |
| Shenyang Meihui Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 紫外线红外线灯、切片机零件 |
| RUSSELL MAINSTREAM SUPPLY LIMITED | 英国 | 7 | $3.1K | 培养基、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 离心机零件 | REMI ELEKTROTECHNIK LTD | 印度 | $675 |
| 2026-04-03 | 离心机零件 | REMI ELEKTROTECHNIK LTD | 印度 | $675 |
| 2026-04-03 | 离心机零件 | REMI ELEKTROTECHNIK LTD | 印度 | $188 |
| 2026-04-03 | 离心机零件 | REMI ELEKTROTECHNIK LTD | 印度 | $188 |
| 2026-04-03 | 其他离心机 | REMI ELEKTROTECHNIK LTD | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 其他离心机 | REMI ELEKTROTECHNIK LTD | 印度 | $5.4K |
| 2026-03-26 | 超声波机床 | GIORGIO BORMAC S.R.L. | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 高精度天平 | BONOMO BEL (SHANGHAI) PRECISION INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 高精度天平 | BONOMO BEL (SHANGHAI) PRECISION INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-10 | 阀门龙头 | R T ESPINAR S L | 西班牙 | $6 |