BNA Ba Che Seafood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 冻牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN BNA BA CHẽ
15
进口笔数
325
出口笔数
$154.9K
进口金额
$15.23M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701903520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN532WGE5 |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Lô A12, Cụm Công nghiệp Nam Sơn, Xã Nam Sơn, Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN BNA BA CHẼ |
| 企业英文名称 | BNA BA CHE SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A12, Cụm Công nghiệp Nam Sơn, Xã Ba Chẽ, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +842033503366 |
| 邮箱 | bacheseafood@gmail.com |
| 官网 | www.bacheseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $154.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $12.34M |
| 中国台湾 | 186 | $1.27M |
| 越南 | 16 | $865.0K |
| 中国香港 | 8 | $355.4K |
| 美国 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Gourmet Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.5K | 冻罗非鱼片、其他鲜鱼 |
| Fujian Haofu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $64.2K | 牡蛎、未加工动物产品 |
| ZHEJIANG LIQIANG PACKING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $19.2K | 自粘塑料片、塑料包装箱 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Longchuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $6.33M | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Dongxing Zhisheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $4.69M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Dongxing City Langfei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.13M | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| Ocean Wishful Co., Ltd. | 越南 | 131 | $704.7K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Guolian (HK) International Investment Ltd. | 中国 | 7 | $330.8K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Sensuous Co., Ltd. | 越南 | 10 | $291.8K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| New Teng Yi Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 40 | $287.5K | 牡蛎、鲜芦笋 |
| ZHENG YI SHANGTONG CO., LTD. | 中国台湾 | 17 | $98.5K | 牡蛎 |
| King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $64.8K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Jing Dian Food Co., Ltd. | 越南 | 8 | $47.4K | 牡蛎、其他鲜鱼 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 灌装封口机 | ZHEJIANG LIQIANG PACKING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 灌装封口机 | ZHEJIANG LIQIANG PACKING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 包装机械 | ZHEJIANG LIQIANG PACKING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 包装机械 | ZHEJIANG LIQIANG PACKING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-05 | 牡蛎 | FUJIAN HAOFU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-04 | 牡蛎 | FUJIAN HAOFU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-04 | 牡蛎 | FUJIAN HAOFU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-03 | 牡蛎 | FUJIAN HAOFU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-11-28 | 牡蛎 | FUJIAN HAOFU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-11-27 | 牡蛎 | FUJIAN HAOFU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-28 | 冻牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-27 | 冻牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $9.0K |
| 2026-04-25 | 冻牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $9.0K |
| 2026-04-22 | 冻牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $7.8K |
| 2026-04-21 | 冻牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $4.2K |
| 2026-04-20 | 冻牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $8.4K |
| 2026-04-15 | 冻牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $7.8K |
| 2026-04-13 | 冻牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-11 | 冻牡蛎 | OCEAN WISHFUL CO LTD | — | $7.2K |