GK Import Export Travel Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ PHâN PHốI XUấT NHậP KHẩU MVOT
13
进口笔数
1
出口笔数
$588.9K
进口金额
$520
出口金额
2024-01-26
最近进口
2024-05-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315998906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA4J4PN |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | 165 Đường số 8, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÂN PHỐI XUẤT NHẬP KHẨU MVOT |
| 企业英文名称 | MVOT IMPORT EXPORT DISTRIBUTION SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 165 Đường số 8, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84935188886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $588.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 1 | $520 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Saem International Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $588.9K | 其他护肤品、眼妆品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naran Shoji Mongolia | 蒙古 | 1 | $520 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 其他护肤品 | THE SAEM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $65 |
| 2024-01-26 | 唇部化妆品 | The Saem International Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2024-01-26 | 其他护肤品 | THE SAEM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $144 |
| 2024-01-26 | 其他护肤品 | THE SAEM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $325 |
| 2024-01-26 | 唇部化妆品 | THE SAEM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2024-01-26 | 唇部化妆品 | THE SAEM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2024-01-26 | 其他护肤品 | THE SAEM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $130 |
| 2024-01-26 | 眼妆品 | The Saem International Co., Ltd. | 韩国 | $173 |
| 2024-01-26 | 唇部化妆品 | THE SAEM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2024-01-26 | 其他护肤品 | THE SAEM INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $144 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他食品制剂 | NARAN SHOJI MONGOLIA | 蒙古 | $80 |
| 2024-05-14 | 其他食品制剂 | NARAN SHOJI MONGOLIA | 蒙古 | $80 |
| 2024-05-14 | 其他食品制剂 | NARAN SHOJI MONGOLIA | 蒙古 | $360 |