Hanaco Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HANACO
9
进口笔数
0
出口笔数
$191.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315498565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7732XH |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | 263 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HANACO |
| 企业英文名称 | HANACO ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $191.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimin Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $186.0K | LED灯具、静止变流器 |
| Clarus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.6K | 60伏以下继电器、电力控制板 |
| ATA System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $159 | 液体流量计、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 液体流量计 | ATA SYSTEM CO LTD | 韩国 | $159 |
| 2025-01-20 | 发光二极管灯具 | KIMIN ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $38.5K |
| 2024-12-30 | LED灯具 | KIMIN ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2024-11-08 | 发光二极管灯具 | KIMIN ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $22.7K |
| 2024-07-01 | 静止变流器 | KIMIN ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-07-01 | LED灯具 | KIMIN ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-07-01 | 静止变流器 | KIMIN ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2024-02-28 | LED灯具 | KIMIN ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $76.1K |
| 2023-12-22 | 发光二极管灯具 | KIMIN ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2023-12-22 | 发光二极管灯具 | KIMIN ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $0 |