Amala Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN AMALA VIệT NAM
31
进口笔数
2
出口笔数
$780.5K
进口金额
$26.4K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2023-11-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500563847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGK5ERG |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | Số 49 ngõ 54 Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN AMALA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số nhà SH-01, Khu đô thị mới Hạ Đình, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466534126 |
| 邮箱 | admin@amala.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $286.0K |
| 加蓬 | 5 | $254.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $112.4K |
| 老挝 | 2 | $87.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $39.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.6K |
| 印度 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Pacific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $656.8K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
| PT SUKSES PRATAMA LESTARI | 印度尼西亚 | 2 | $85.3K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| d22c508c42687148aaad63388f4ef7d0 | 1 | $27.1K | ||
| KGK Artistic Stones LLP | 印度 | 1 | $7.3K | 简单切割花岗岩、切割大理石 |
| THE UNIQUE STONE | 印度 | 1 | $4.0K | 花岗岩制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohan Infinity | 越南 | 1 | $16.6K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Mohan Infinity | 印度 | 1 | $9.8K | 碳酸钙、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 花岗岩制品 | KGK ARTISTIC STONES LLP | 印度 | $7.3K |
| 2026-01-28 | 花岗岩制品 | THE UNIQUE STONE | 印度 | $4.0K |
| 2025-12-10 | 花岗岩制品 | INNOVATION PACIFIC SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 花岗岩制品 | INNOVATION PACIFIC SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $4.6K |
| 2025-06-17 | 花岗岩制品 | INNOVATION PACIFIC SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2025-06-17 | 花岗岩制品 | INNOVATION PACIFIC SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $8.4K |
| 2025-06-17 | 花岗岩制品 | INNOVATION PACIFIC SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $17.7K |
| 2025-06-05 | 花岗岩制品 | INNOVATION PACIFIC SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-06-05 | 花岗岩制品 | INNOVATION PACIFIC SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2025-06-05 | 花岗岩制品 | INNOVATION PACIFIC SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $8.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 大理石子 | MOHAN INFINITY | 印度 | $4.0K |
| 2023-11-23 | 其他化学制剂 | Mohan Infinity | 印度 | $5.8K |
| 2023-09-13 | 大理石子 | MOHAN INFINITY | 越南 | $1.8K |
| 2023-09-13 | 大理石子 | MOHAN INFINITY | 越南 | $8.8K |
| 2023-09-13 | 大理石子 | MOHAN INFINITY | 越南 | $6.0K |