Military Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
45
进口笔数
0
出口笔数
$4.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100283873-094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS5PDN5 |
| 成立日期 | 2014-08-14 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Tòa nhà M building, số 09 đường số 08, Khu A, Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH NAM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | MILITARY COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Tòa nhà M building, số 09 đường số 08, Khu A, Đô, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | 02862882222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 45 | $4.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | 14 | $1.02M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| ITC LIMITED | 印度 | 9 | $926.1K | 去梗烟草、小麦粉 |
| Haldia Petrochemicals Ltd. | 印度 | 5 | $825.6K | 高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯 |
| Haldia Petrochemicals Ltd. | 新西兰 | 4 | $300.7K | 高密度聚乙烯、轻质石油油品 |
| VEDANTA LIMITED | 印度 | 1 | $278.8K | 6mm以上铜丝、未锻轧铝合金 |
| ONGC Petro Additions Ltd. | 印度 | 3 | $268.1K | 轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Vedalen Commodities | 印度 | 2 | $124.1K | 高碳铬铁、二氧化硅 |
| 3A Composites India Private Ltd. | 印度 | 2 | $71.2K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Solar Organics | 印度 | 2 | $64.3K | 染料颜料、铬颜料 |
| Nice Exports Inc | 印度 | 2 | $11.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 铬颜料 | Solar Organics | 印度 | $28.4K |
| 2025-12-24 | 铬颜料 | Solar Organics | 印度 | $2.8K |
| 2025-09-29 | 其他抗生素 | ORCHID PHARMA LIMITED | 印度 | $201.4K |
| 2025-09-12 | 高密度聚乙烯 | HALDIA PETROCHEMICALS LTD | 印度 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 高密度聚乙烯 | HALDIA PETROCHEMICALS LTD | 印度 | $20.8K |
| 2025-09-12 | 高密度聚乙烯 | Haldia Petrochemicals Ltd. | 印度 | $24.8K |
| 2025-09-12 | 高密度聚乙烯 | HALDIA PETROCHEMICALS LTD | 印度 | $24.8K |
| 2025-09-12 | 高密度聚乙烯 | Haldia Petrochemicals Ltd. | 印度 | $24.8K |
| 2025-09-12 | 高密度聚乙烯 | HALDIA PETROCHEMICALS LTD | 印度 | $24.8K |
| 2025-09-12 | 高密度聚乙烯 | HALDIA PETROCHEMICALS LTD | 印度 | $24.8K |