Tin Nghia Dai Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tín Nghĩa Đại Thành
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$733.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300267946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CRY03Q |
| 成立日期 | 2005-10-05 |
| 联系地址 | Phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN NGHĨA ĐẠI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Kinh doanh, chế biến hàng nông, lâm sản. Mua bán ô tô, xe máy. Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình. Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ. Dịch vụ ăn uống Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842223832375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $564.9K |
| 越南 | 1 | $87.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Choice Inc. | 印度 | 3 | $232.4K | 未碾磨香料籽、其他肉桂花 |
| d1b7fc242c6c9f75d34995717a65bd51 | 4 | $219.3K | ||
| First Choice Inc. | 越南 | 1 | $87.6K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Abhinandan | 印度 | 1 | $56.8K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| MANAS MULTINATIONAL | 1 | $42.0K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 | |
| RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES . | 1 | $38.6K | 未磨肉桂、其他肉桂花 | |
| 3dd2a17f95b913f87a6d78307e034971 | 1 | $35.4K | ||
| Twin Star Spices LLP | 印度 | 1 | $21.1K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES . | — | $16.4K |
| 2026-04-24 | 未碾磨香料籽 | RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES . | — | $11.7K |
| 2026-04-24 | 未碾磨香料籽 | RATHORE FOOD PROCESSING INDUSTRIES . | — | $10.5K |
| 2026-04-23 | 未碾磨香料籽 | FIRST CHOICE INC | 印度 | $56.9K |
| 2026-04-21 | 其他肉桂花 | SANCHETI GLOBAL INC. | 印度 | $35.4K |
| 2026-04-09 | 未碾磨香料籽 | ABHINANDAN | 印度 | $56.8K |
| 2026-04-09 | 未碾磨香料籽 | MANAS MULTINATIONAL | — | $8.7K |
| 2026-04-09 | 其他肉桂花 | MANAS MULTINATIONAL | — | $20.5K |
| 2026-04-09 | 未碾磨香料籽 | MANAS MULTINATIONAL | — | $12.8K |
| 2026-03-28 | 未碾磨香料籽 | FIRST CHOICE INC | 印度 | $60.3K |