Kim Sa Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Kim Sa
45
进口笔数
0
出口笔数
$21.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310785125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8R6TV3 |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | SAV2-03.14, The Sun Avenue, Số 28, Đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM SA |
| 企业英文名称 | KIM SA IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 58 đường số 5 - Khu đô thị Lakeview City, Khu phố 18, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84918391918 |
| 邮箱 | kimsaltd888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730110 | 钢板桩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $20.62M |
| 印度尼西亚 | 1 | $546.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 15 | $6.81M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sino Loyal International Cooperation Ltd. | 中国 | 13 | $4.68M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.56M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.73M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 3 | $1.28M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $302.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $286.1K | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| Wuchan International Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $268.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Win Faith Trading Ltd. | 中国 | 1 | $255.8K | 热轧钢卷、电动车 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 热轧钢板 | SINO LOYAL INTERNATIONAL COOPERATION LTD | 中国 | $171.7K |
| 2025-12-20 | 热轧钢板 | SINO LOYAL INTERNATIONAL COOPERATION LTD | 中国 | $176.7K |
| 2025-12-20 | 10毫米以上热轧钢板 | SINO LOYAL INTERNATIONAL COOPERATION LTD | 中国 | $81.9K |
| 2025-12-20 | 热轧钢板 | SINO LOYAL INTERNATIONAL COOPERATION LTD | 中国 | $110.2K |
| 2025-12-15 | 热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $227.8K |
| 2025-12-15 | 热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $103.7K |
| 2025-12-15 | 10毫米以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $80.4K |
| 2025-12-15 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-12-15 | 热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $172.4K |
| 2025-12-04 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度尼西亚 | $55.5K |