Dong Hung Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 非陶瓷绝缘配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đông Hưng

150
进口笔数
2
出口笔数
$3.79M
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-22
最近出口
26
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $204.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $181.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $167.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.1K · 2 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-09进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $141.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $336.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $243.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $204.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $181.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $167.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.1K · 2 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-09进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $141.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $336.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $243.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100903157
企查查编码QVN30BFTUQ
成立日期2008-04-17
联系地址Quốc lộ 3, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐÔNG HƯNG
企业英文名称DONG HUNG INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话+842439611441
传真8801032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854790非陶瓷绝缘配件
732690其他钢铁制品
853340可变电阻器
391000初级硅氧烷
853890电器装置零件
731815钢铁螺钉螺栓
740822铜镍合金丝
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销
853540高压电涌抑制器

出口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
392690其他塑料制品
740822铜镍合金丝
853340可变电阻器
853510高压熔断器
853540高压电涌抑制器
854690非玻陶绝缘体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$3.79M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$31.6K
越南1$82

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Fuerte Electrical Apparatus Co., Ltd.中国19$737.4K电器装置零件、高压熔断器
Nanyang Jinniu Electric Co., Ltd.中国22$597.1K高压电涌抑制器、可变电阻器
Guangzhou MPC Power International Co., Ltd.中国14$434.1K非玻陶绝缘体、初级硅氧烷
Lishui Ruili Import & Export Co., Ltd.中国7$380.4K高压熔断器、非玻陶绝缘体
Yangzhou Fayun Electric Co., Ltd.中国13$307.0K塑料棒材及型材、玻璃绝缘子
Hebei Tuofa Telecommunication & Electric Equipment Mfg. Co., Ltd.中国12$227.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Xiangyang TTE Electric Co., Ltd.中国7$212.8K可变电阻器、电器装置零件
Yongjiu Electric Power Fitting Co., Ltd.中国13$179.6K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Hebei Chencheng Power Equipment Manufacturing Co., Ltd.中国9$142.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd.中国8$135.4K玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou MPC Power International Co., Ltd.中国1$31.0K初级硅氧烷
Suzhou Electrical Apparatus Science Research Institute Co., Ltd. (EETI)中国1$600高压熔断器、高压控制板
Suzhou Electrical Apparatus Science Research Institute Co., Ltd.越南1$82铜镍合金丝

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$830
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$480
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$288
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$134
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$240
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$400
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$350
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$400
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$830
2026-04-24铜镍合金丝LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$400

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22初级硅氧烷GUANGZHOU MPC POWER INTERNATIONAL CO LTD中国$31.0K
2023-02-17高压熔断器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$120
2023-02-17高压电涌抑制器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$180
2023-02-17铜镍合金丝SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO .,LTD越南$82
2023-02-17高压熔断器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$105
2023-02-17高压熔断器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$80
2023-02-17其他塑料制品SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$1
2023-02-17高压熔断器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$70
2023-02-17可变电阻器SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$20
2023-02-17非玻陶绝缘体SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI)中国$24

相关企业 · 同类产品

Dong Hung Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →