Dong Hung Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 非陶瓷绝缘配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đông Hưng
150
进口笔数
2
出口笔数
$3.79M
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-22
最近出口
26
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100903157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30BFTUQ |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Quốc lộ 3, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐÔNG HƯNG |
| 企业英文名称 | DONG HUNG INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +842439611441 |
| 传真 | 8801032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 740822 | 铜镍合金丝 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740822 | 铜镍合金丝 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $3.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.6K |
| 越南 | 1 | $82 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fuerte Electrical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 19 | $737.4K | 电器装置零件、高压熔断器 |
| Nanyang Jinniu Electric Co., Ltd. | 中国 | 22 | $597.1K | 高压电涌抑制器、可变电阻器 |
| Guangzhou MPC Power International Co., Ltd. | 中国 | 14 | $434.1K | 非玻陶绝缘体、初级硅氧烷 |
| Lishui Ruili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $380.4K | 高压熔断器、非玻陶绝缘体 |
| Yangzhou Fayun Electric Co., Ltd. | 中国 | 13 | $307.0K | 塑料棒材及型材、玻璃绝缘子 |
| Hebei Tuofa Telecommunication & Electric Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $227.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Xiangyang TTE Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $212.8K | 可变电阻器、电器装置零件 |
| Yongjiu Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | 13 | $179.6K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Hebei Chencheng Power Equipment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $142.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $135.4K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou MPC Power International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 初级硅氧烷 |
| Suzhou Electrical Apparatus Science Research Institute Co., Ltd. (EETI) | 中国 | 1 | $600 | 高压熔断器、高压控制板 |
| Suzhou Electrical Apparatus Science Research Institute Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82 | 铜镍合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-24 | 铜镍合金丝 | LISHUI RUILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU MPC POWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-02-17 | 高压熔断器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $120 |
| 2023-02-17 | 高压电涌抑制器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $180 |
| 2023-02-17 | 铜镍合金丝 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO .,LTD | 越南 | $82 |
| 2023-02-17 | 高压熔断器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $105 |
| 2023-02-17 | 高压熔断器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $80 |
| 2023-02-17 | 其他塑料制品 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $1 |
| 2023-02-17 | 高压熔断器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $70 |
| 2023-02-17 | 可变电阻器 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $20 |
| 2023-02-17 | 非玻陶绝缘体 | SUZHOU ELECTRICAL APPARATUS SCIENCE RESEARCH INSTITUTE CO LTD (EETI) | 中国 | $24 |