THUAN PHAT HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THUậN PHáT HưNG
9
进口笔数
1
出口笔数
$213.7K
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101957397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J5J14F |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Lô LL10, Đường số 3, KCN Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LL10, Đường số 3, KCN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938528528 |
| 邮箱 | hang.nguyen@thuanphthung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320413 | 碱性染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $109.8K |
| 韩国 | 3 | $103.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neotech Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $103.9K | 造纸染色剂、其他聚酰胺 |
| AMAZON CHEMICALS LTD | 中国香港 | 2 | $44.1K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| TW Eastern Chem Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.1K | 人造蜡、造纸染色剂 |
| Greenland Chemtech (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 聚合物离子交换剂、其他多硫化物 |
| JINAN SIPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.5K | 工程机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $11.3K | 造纸染色剂、高铝耐火砖 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 工程机械 | AMAZON CHEMICALS LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 造纸染色剂 | Greenland Chemtech (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-08 | 人造蜡 | TW Eastern Chem Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $39.1K |
| 2026-05-27 | 造纸染色剂 | Greenland Chemtech (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-05-27 | 人造蜡 | AMAZON CHEMICALS LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-05-12 | 造纸染色剂 | Neotech Corp. Corporation | 韩国 | $1.7K |
| 2026-05-12 | 造纸染色剂 | Neotech Corp. Corporation | 韩国 | $19.2K |
| 2026-05-12 | 造纸染色剂 | Neotech Corp. Corporation | 韩国 | $13.8K |
| 2026-05-11 | 工程机械 | JINAN SIPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-11 | 工程机械 | JINAN SIPU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $850 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 | 碱性染料 | Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.3K |