Bach Co Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BáCH Cơ
3
进口笔数
12
出口笔数
$7.1K
进口金额
$15.6K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314284874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCAXGS8 |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Số 153/10 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH CƠ |
| 企业英文名称 | BACH CO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 153/10 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84707616998 |
| 邮箱 | hoanganh23628@gmail.com |
| 官网 | mayinbachco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Folktronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 包装机械、其他办公设备 |
| Ernst Rehfuss Werkzeugbau GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| Ren Yifan | 中国 | 1 | $427 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SML (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.4K | 包装机械、印刷标签 |
| SML & FT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.2K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他钢铁制品 | REN YIFAN | 中国 | $3 |
| 2025-06-16 | 其他铝制品 | REN YIFAN | 中国 | $301 |
| 2025-06-16 | 其他铝制品 | REN YIFAN | 中国 | $73 |
| 2025-06-16 | 其他钢铁制品 | REN YIFAN | 中国 | $6 |
| 2025-06-16 | 其他铝制品 | REN YIFAN | 中国 | $44 |
| 2025-04-09 | 聚丙烯塑料 | FOLKTRONICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-25 | 可互换钻具 | ERNST REHFUSS WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $965 |
| 2025-03-25 | 塑料包装箱 | ERNST REHFUSS WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $144 |
| 2025-03-25 | 可互换钻具 | ERNST REHFUSS WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $160 |
| 2025-03-25 | 可互换钻具 | ERNST REHFUSS WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $1.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 未涂布印刷纸卷 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $306 |
| 2025-11-11 | 未涂布印刷纸卷 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $430 |
| 2025-05-24 | 未涂布印刷纸卷 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $437 |
| 2025-05-15 | 包装机械 | SML (FAR EAST) PTE LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-04-18 | 包装机械 | SML (FAR EAST) PTE LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-01-15 | 未涂布印刷纸卷 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $447 |
| 2024-09-23 | 未涂布印刷纸卷 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $307 |
| 2024-07-17 | 未涂布印刷纸卷 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $297 |
| 2024-03-22 | 未涂布印刷纸卷 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $306 |
| 2023-11-27 | 未涂布印刷纸卷 | SML & FT (VIETNAM) LTD | 越南 | $311 |