Hung Thinh Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH FURNITURE

10
进口笔数
323
出口笔数
$2.0K
进口金额
$11.03M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $903.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301 · 3 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $630.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $524.4K · 14 笔2024-02进口 $436 · 1 笔出口 $340.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 7 笔2024-05进口 $48 · 1 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-06进口 $126 · 1 笔出口 $174.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 7 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $343.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $299.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $811.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $903.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $359.9K · 16 笔2025-04进口 $833 · 1 笔出口 $128.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $505.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $272.6K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $529.3K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 8 笔2026-02进口 $154 · 1 笔出口 $273.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301 · 3 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $630.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $524.4K · 14 笔2024-02进口 $436 · 1 笔出口 $340.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 7 笔2024-05进口 $48 · 1 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-06进口 $126 · 1 笔出口 $174.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 7 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $343.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $299.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $811.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $903.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $359.9K · 16 笔2025-04进口 $833 · 1 笔出口 $128.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $505.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $272.6K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $529.3K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 8 笔2026-02进口 $154 · 1 笔出口 $273.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702779833
企查查编码QVN80VF4QQ
成立日期2019-06-12
联系地址522/A tổ 4, Khu phố 3, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH FURNITURE
企业英文名称HUNG THINH FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址522/A tổ 4, Khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话0949669399
邮箱account2@hungthinhfur.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831000金属标牌
680300板岩制品
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940360其他木家具
940169木制座椅
940179金属框架座椅
940199汽车座椅零件
940429其他材料床垫
731819其他螺纹紧固件
940421发泡床垫
940350卧室木家具
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$977
中国香港1$833
越南1$154
丹麦1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国116$4.59M
荷兰36$2.43M
阿联酋27$688.8K
以色列24$679.8K
奥地利18$549.4K
西班牙23$525.1K
沙特阿拉伯12$389.0K
新西兰8$211.3K
俄罗斯6$205.6K
波兰6$137.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaixuan (HK) Trade Co., Ltd中国香港1$833静止变流器、其他塑料洁具
Dragon Well Transportation Ltd.中国香港2$502其他塑料制品、电力控制板
Empower SCM Ltd.中国2$258电力控制板、其他塑料制品
LANDMARK GROUP-HOMECENTRE阿联酋1$15485%以上丝织物、木制座椅
Dongguan Tuoshunteng E-Commerce Co., Ltd.中国1$126硫化橡胶服装、其他塑料制品
DAN-FORM A/S丹麦1$50金属框架软垫椅、可调转椅
ATJW Sourcing Ltd.中国1$43金属标牌

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Habitus Garden Corp. Ltd.德国102$4.04M非办公金属家具、其他木家具
Habitus Garden Corp. Ltd.荷兰35$2.43M其他木家具、非办公金属家具
Habitus Garden Corporation Ltd.34$952.5K非办公金属家具、其他木家具
Habitus Garden Corp. Ltd.阿联酋26$688.8K非办公金属家具、其他木家具
Habitus Garden Corp. Ltd.奥地利17$521.7K非办公金属家具、其他木家具
Habitus Garden Corporation Ltd.以色列17$495.8K非办公金属家具、其他木家具
Habitus Garden Corp. Ltd.西班牙20$486.5K金属框架座椅、非办公金属家具
Habitus Garden Corp. Ltd.沙特阿拉伯12$389.0K非办公金属家具、金属框架座椅
Habitus Garden Corporation Ltd.新西兰8$211.3K非办公金属家具、金属框架座椅
Habitus Garden Corp. Ltd.阿曼7$90.3K非办公金属家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02木制座椅LANDMARK GROUP-HOMECENTRE越南$154
2025-04-18板岩制品KAIXUAN (HK) TRADE CO., LTD中国香港$557
2025-04-18板岩制品KAIXUAN (HK) TRADE CO., LTD中国香港$276
2024-09-17金属框架软垫椅DAN-FORM A/S丹麦$50
2024-06-21金属标牌Dongguan Tuoshunteng E-Commerce Co., Ltd.中国$126
2024-05-15金属标牌—中国$48
2024-02-03金属标牌Dragon Well Transportation Ltd.中国$436
2023-10-30金属标牌Empower SCM Ltd.中国$120
2023-10-23金属标牌ATJW Sourcing Ltd.中国$43
2023-10-18金属标牌Empower SCM Ltd.中国$138

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他木家具Habitus Garden Corporation Ltd.以色列$32.2K
2026-06-27非办公金属家具Habitus Garden Corporation Ltd.以色列$20.6K
2026-06-27非办公金属家具Habitus Garden Corporation Ltd.以色列$20.6K
2026-06-08汽车座椅零件Habitus Garden Corporation Ltd.德国$664
2026-06-08其他木家具Habitus Garden Corporation Ltd.德国$10.9K
2026-06-08金属框架座椅Habitus Garden Corporation Ltd.德国$8.0K
2026-06-08汽车座椅零件Habitus Garden Corporation Ltd.德国$153
2026-06-01其他木家具Habitus Garden Corporation Ltd.德国$2.8K
2026-06-01木制座椅Habitus Garden Corporation Ltd.德国$7.7K
2026-06-01木制座椅Habitus Garden Corporation Ltd.德国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →