Hung Thinh Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH FURNITURE
10
进口笔数
315
出口笔数
$2.0K
进口金额
$10.90M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702779833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80VF4QQ |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | 522/A tổ 4, Khu phố 3, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH FURNITURE |
| 企业英文名称 | HUNG THINH FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 522/A tổ 4, Khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0949669399 |
| 邮箱 | account2@hungthinhfur.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $977 |
| 中国香港 | 1 | $833 |
| 越南 | 1 | $154 |
| 丹麦 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 113 | $4.55M |
| 荷兰 | 36 | $2.43M |
| 阿联酋 | 26 | $688.8K |
| 以色列 | 20 | $582.0K |
| 奥地利 | 18 | $549.4K |
| 西班牙 | 23 | $525.1K |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $389.0K |
| 新西兰 | 8 | $211.3K |
| 俄罗斯 | 6 | $205.6K |
| 波兰 | 6 | $137.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAIXUAN (HK) TRADE CO., LTD | 中国香港 | 1 | $833 | 静止变流器、其他塑料洁具 |
| DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD | 中国香港 | 2 | $502 | 其他电气开关、电力控制板 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $258 | 电力控制板、印刷标签 |
| LANDMARK GROUP-HOMECENTRE | 阿联酋 | 1 | $154 | 木制座椅 |
| Dongguan Tuoshunteng E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126 | 硫化橡胶服装、仪器滤光片 |
| DAN-FORM A/S | 丹麦 | 1 | $50 | 金属框架软垫椅、可调转椅 |
| ATJW Sourcing Ltd. | 中国 | 1 | $43 | 金属标牌 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 德国 | 102 | $4.04M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 荷兰 | 35 | $2.43M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 27 | $816.4K | 非办公金属家具、其他木家具 | |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 阿联酋 | 26 | $688.8K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 奥地利 | 17 | $521.7K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 以色列 | 17 | $495.8K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 西班牙 | 20 | $486.5K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 12 | $389.0K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 新西兰 | 8 | $211.3K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 阿曼 | 7 | $90.3K | 非办公金属家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 木制座椅 | LANDMARK GROUP-HOMECENTRE | 越南 | $154 |
| 2025-04-18 | 板岩制品 | KAIXUAN (HK) TRADE CO., LTD | 中国香港 | $557 |
| 2025-04-18 | 板岩制品 | KAIXUAN (HK) TRADE CO., LTD | 中国香港 | $276 |
| 2024-09-17 | 金属框架软垫椅 | DAN-FORM A/S | 丹麦 | $50 |
| 2024-06-21 | 金属标牌 | Dongguan Tuoshunteng E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2024-05-15 | 金属标牌 | — | 中国 | $48 |
| 2024-02-03 | 金属标牌 | DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD | 中国 | $436 |
| 2023-10-30 | 金属标牌 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $120 |
| 2023-10-23 | 金属标牌 | ATJW SOURCING LTD | 中国 | $43 |
| 2023-10-18 | 金属标牌 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $138 |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 以色列 | $24.4K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 德国 | $53.4K |
| 2026-04-20 | 木制座椅 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 德国 | $23.2K |
| 2026-04-20 | 木制座椅 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 德国 | $24.4K |
| 2026-04-20 | 其他木家具 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 德国 | $8.3K |
| 2026-04-08 | 木制座椅 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 德国 | $63.9K |
| 2026-03-30 | 木制座椅 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 德国 | $44.1K |
| 2026-03-28 | 其他木家具 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 中国 | $178 |
| 2026-03-28 | 非办公金属家具 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 中国 | $285 |
| 2026-03-27 | 木制座椅 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 德国 | $18.4K |