R&B Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH R&B VIệT NAM
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107445731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2G6F9X |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Số 8 TM1E-C4, Khu đô thị Nam Đường Vành Đai 3, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH R&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | R&B VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 TM1E-C4, Khu đô thị Nam Đường Vành Đai 3, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84962737718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LB Cosmetics | 韩国 | 69 | $2.46M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 唇部化妆品 | LB COSMETIC | 韩国 | $952 |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | LB COSMETIC | 韩国 | $400 |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | LB COSMETIC | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | LB COSMETIC | 韩国 | $772 |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | LB COSMETIC | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 唇部化妆品 | LB COSMETIC | 韩国 | $952 |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | LB COSMETIC | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | LB COSMETIC | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | LB COSMETIC | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-18 | 唇部化妆品 | LB COSMETIC | 韩国 | $952 |