KANT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANT
12
进口笔数
0
出口笔数
$188.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316338927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2FW5V7 |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | 73/6 Đường Xuân Thới 3, Ấp Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANT |
| 企业英文名称 | KANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/1G Tổ 7, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành, và các điều kiện kinh doanh, đối với ngành nghề kinh doanh, có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84888500538 |
| 邮箱 | kant22062020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $188.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiping Prosper Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.2K | 其他塑料管材、其他农用机械 |
| Taizhou Order Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Hausys Garden Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 手工工具零件、塑料棒材及型材 |
| Nantong NTEC Monofilament Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他单丝、塑料棒材及型材 |
| Taizhou Rainmaker Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他塑料管材 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $17.8K |
| 2026-02-09 | 其他塑料管材 | KAIPING PROSPER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $256 |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | TAIZHOU ORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-02-05 | 静止变流器 | TAIZHOU ORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | TAIZHOU ORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | TAIZHOU ORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-02-05 | 其他泵和提升机 | TAIZHOU ORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 锂离子电池 | TAIZHOU ORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | TAIZHOU ORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | TAIZHOU ORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70 |