Bao Minh Motor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 800cc以上摩托车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Minh Motor Việt Nam
9
进口笔数
2
出口笔数
$160.3K
进口金额
$1.4K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2025-10-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105580911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89Y30U6 |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | Số 239, ngõ 281, đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO MINH MOTOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAO MINH MOTOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 239, ngõ 281, đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02439330233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871150 | 800cc以上摩托车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $159.9K |
| 中国 | 1 | $455 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTL CARGO INC | 美国 | 4 | $79.9K | 800cc以上摩托车 |
| B & N Trading | 美国 | 2 | $40.0K | 800cc以上摩托车 |
| TJ Auto Sales | 美国 | 1 | $20.0K | 800cc以上摩托车 |
| B & N Trading | 新加坡 | 1 | $20.0K | 800cc以上摩托车 |
| MTL Cargo | 日本 | 1 | $455 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambath Logistic Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.4K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 其他塑料制品 | MTL CARGO | 中国 | $455 |
| 2024-03-27 | 800cc以上摩托车 | MTL CARGO INC | 美国 | $20.0K |
| 2023-12-29 | 800cc以上摩托车 | MTL CARGO INC | 美国 | $20.0K |
| 2023-10-16 | 800cc以上摩托车 | MTL CARGO INC | 美国 | $20.0K |
| 2023-10-09 | 800cc以上摩托车 | MTL CARGO INC | 美国 | $20.0K |
| 2023-08-09 | 800cc以上摩托车 | B & N TRADING | 美国 | $20.0K |
| 2023-08-08 | 800cc以上摩托车 | B & N TRADING | 美国 | $20.0K |
| 2023-07-28 | 800cc以上摩托车 | TJ AUTO SALES | 美国 | $20.0K |
| 2023-07-27 | 800cc以上摩托车 | B & N TRADING | 美国 | $20.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | NEW MOTORCYLE VIN # JH RC E SK VIN # JH RC E SK VIN # JH RC E SK VIN # JH RC E SK VIN # JH RC EXSK | MTL CARGO INC | 美国 | $0 |
| 2023-04-07 | 中小排量摩托车 | SAMBATH LOGISTIC CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2023-04-07 | 50-250cc摩托车 | SAMBATH LOGISTIC CO LTD | 柬埔寨 | $700 |