AN PHU THINH FURNITURE CO
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109512084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HW896X |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT AN PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | AN PHU THINH FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84978765998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 61 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORANGE CASUAL INC. | 美国 | 59 | $0 | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Mega Daniel's Home Center | 美国 | 1 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Revolution Heating Supplies Llc | 美国 | 1 | $0 | 软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-20 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-14 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-14 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-18 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-18 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-08 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-08 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-11-07 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-19 | STEEL WICKER SOFA SET | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |