An Viet Bach Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 合金钢管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN VIệT BáCH
7
进口笔数
0
出口笔数
$116.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401790309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHTQEB4 |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Lô 20-21 B1.82 Khu đô thị Nam cầu Nguyễn Tri Phương giai đoạn 2, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN VIỆT BÁCH |
| 企业英文名称 | AN VIET BACH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Đô Đốc Lân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02363990880 |
| 邮箱 | Anvietbach@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $116.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sanfang Pipe Fittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件 |
| Yanshan Xinchuangrui Sales Co. | 中国 | 2 | $26.6K | 合金钢管材、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他钢铁管件 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-04 | 合金钢管材 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-04 | 合金钢管材 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-04 | 合金钢管材 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁管件 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁管件 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁管件 | HEBEI SANFANG PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $2.9K |